Phiên bản được cập nhật 15/08/2026

Tác giả: Mục sư Trần Như Luân-Vũ, Ph.D.

I. Nền tảng Lịch sử và Kinh Thánh-Thần học

Tổ chức của Hội thánh Giám lý Liên hiệp (UMC) không chỉ mang tính chức năng mà còn có nền tảng thần học sâu sắc. Bắt nguồn từ truyền thống Wesley, Phong trào Giám lý luôn nhấn mạnh Chủ nghĩa liên đới—niềm xác tín rằng Hội thánh là một cộng đồng giao ước được liên kết với nhau trong sứ mạng, trách nhiệm giải trình và ân điển. John Wesley từng nổi tiếng khẳng định rằng “không có tôn giáo đơn độc”; Cơ Đốc giáo vốn mang tính xã hội, được sống trong mối liên kết với người khác (Sách giáo luật 2020/2024, Điều 101–105). Giáo hội học này định hình chính cơ cấu của UMC: các cá nhân liên kết thành hội chúng, các hội chúng liên kết trong các hội đồng và giáo phận, và các hội đồng, giáo phận liên kết trong một mối liên đới toàn cầu.

Về mặt lịch sử, cơ cấu của UMC hình thành qua một loạt những thời điểm then chốt. “Hội đồng Giáng sinh” năm 1784 đã tổ chức Giáo hội Giám lý Episcopal và thiết lập Chế độ lưu hành mục vụ cùng thẩm quyền liên đới trong bối cảnh Hoa Kỳ mới hình thành. Năm 1808, Giáo hội thành lập Hội đồng tổng liên đại biểu đầu tiên, một bước chuyển quyết định hướng tới hệ thống hiến định. Cuộc hợp nhất năm 1939, tái hợp Giáo hội Giám lý Episcopal, Giáo hội Giám lý Episcopal miền Nam và Giáo hội Giám lý Tin Lành, đã hình thành một Hiến chương chính thức. Cuộc hiệp nhất năm 1968 với Giáo hội Evangelical United Brethren đã hình thành Hội thánh Giám lý Liên hiệp và tái khẳng định các nguyên tắc hiến định đó. Qua hơn hai thế kỷ, Hiến chương của UMC (Điều 1–61) đã thể hiện cả thể chế Giám lý Wesley lẫn những nguyên tắc liên bang gợi nhớ đến Hiến pháp Hoa Kỳ.

Cơ cấu của UMC phản ánh các khuôn mẫu Kinh Thánh về quản trị và cộng đồng. Hội nghị Giê-ru-sa-lem trong Công vụ 15 đưa ra một khuôn mẫu: các sứ đồ và trưởng lão nhóm lại để thảo luận giáo lý và thực hành, tìm kiếm sự hướng dẫn của Đức Thánh Linh. Khuôn mẫu hội đồng của sự phân định chung này được phản ánh trong các hội đồng đại biểu của UMC. Tương tự, hình ảnh của Phao-lô về Hội thánh là “một thân thể có nhiều chi thể” (1 Cô-rinh-tô 12:12–27) làm nền tảng cho nguyên tắc liên đới; không một tín hữu nào có thể tồn tại biệt lập mà không gây tổn thương cho toàn thân thể. Ê-phê-sô 4:11–13 mô tả sự lãnh đạo như một ân tứ từ Đấng Christ để trang bị các thánh đồ cho mục vụ và xây dựng thân thể; chức vụ giám mục, các hội đồng và cơ cấu tư pháp của UMC có thể được hiểu là những biểu hiện cụ thể của lời kêu gọi đó. Ngay cả Tối cao pháp viện cũng có ý nghĩa thần học, thể hiện mối quan tâm của Kinh Thánh đối với công lý và trách nhiệm giải trình trong giao ước. Vì vậy, thể chế Giám lý Liên hiệp không phải là một hệ thống pháp lý trừu tượng, nhưng là một kỷ luật thuộc linh của cộng đồng—một cách sống có trật tự trong ân điển giao ước và sứ mạng chung.

II. Hiến chương là Luật Tối cao

Hiến chương của Hội thánh Giám lý Liên hiệp (Điều 1–61) là thẩm quyền pháp lý cao nhất của giáo phái, và Sách giáo luật, như Tối cao pháp viện đã khẳng định, được công nhận là một bộ luật có tính ràng buộc (JCD 96). Các quy định của Hiến chương có hiệu lực cao hơn mọi phần khác của Sách giáo luật, các chính sách của cơ quan Giáo hội và các hành động của hội đồng hoặc giáo phận.

Kể từ ngày 5 tháng 11 năm 2025, bốn tu chính án Hiến chương được Hội đồng tổng liên 2020/2024 thông qua và được phê chuẩn với tổng số phiếu vượt quá hai phần ba của các thành viên Giáo phận đã có hiệu lực.

Thứ nhất, Giáo hội đã được tái tổ chức trên toàn thế giới thành các Hội đồng Khu vực, mỗi Hội đồng có thẩm quyền điều chỉnh một số phần của Sách giáo luật trong những giới hạn được Hiến chương xác định (các tu chính án Khu vực hóa Toàn cầu).

Thứ hai, Điều 4 đã được tăng cường để mở rộng tính bao gồm trong tư cách tín hữu, nêu rõ “giới tính” và “khả năng” là những đặc điểm không thể được dùng để ngăn cản một người tham gia thờ phượng, các thánh lễ và trở thành tín hữu.

Thứ ba, Điều 5 về công lý chủng tộc đã được tăng cường bằng cách nêu đích danh chủ nghĩa phân biệt chủng tộc, chủ nghĩa thực dân, đặc quyền da trắng và chủ nghĩa thượng tôn da trắng là những tội lỗi mà Hội thánh phải nhận diện và chống lại.

Thứ tư, Điều 37 đã được sửa đổi để làm rõ những thành phần giáo sĩ nào đủ điều kiện bỏ phiếu bầu đại biểu giáo sĩ tham dự Hội đồng tổng liên, Hội đồng Khu vực và Hội đồng Giáo khu, qua đó bảo vệ tính đại diện công bằng và nhất quán trong toàn mối liên đới.

Bản thân Hiến chương được tổ chức thành nhiều phần. Các Điều mở đầu (Điều 1–8) trình bày những nguyên tắc chung, bao gồm tính bao gồm, sứ mạng toàn cầu và sự hiệp nhất liên đới; Điều 4 nay khẳng định mạnh mẽ rằng mọi người, không phân biệt chủng tộc, giới tính, khả năng, màu da, nguồn gốc quốc gia, địa vị hay điều kiện kinh tế, đều đủ điều kiện tham gia và trở thành tín hữu.

Các phần tiếp theo xác định tổ chức của các hội đồng và giáo phận (Điều 9–44), bao gồm mạng lưới Hội đồng Khu vực mới được xác lập và, nơi có, các Hội đồng Giáo khu. Các Quy tắc Hạn chế (Điều 19–24) thiết lập những bảo đảm đối với giáo lý, chức vụ giám mục và sự đại diện của giáo dân mà luật lệ không thể loại bỏ.

Các điều khoản tiếp theo đề cập đến sự giám sát của giám mục (Điều 45–54), ngành tư pháp (Điều 55–58), và tiến trình tu chính Hiến chương (Điều 59–61).

Qua nhiều thập niên, Tối cao pháp viện đã giải thích và bảo vệ khuôn khổ hiến định này. Tòa đã nhấn mạnh tính tối cao của Hiến chương, hiệu lực ràng buộc của điều khoản tín thác, cũng như vai trò trung tâm của quy trình công bằng và nguyên tắc hợp pháp. Những phán quyết liên quan đến ly khai khỏi Giáo hội và tài sản, hoặc các giới hạn của thẩm quyền hội đồng, giáo phận và giám mục, đều dựa trên sự nhìn nhận rằng không điều gì trong Giáo hội có thể hợp lệ nếu trái với Hiến chương.

III. Nguyên tắc Liên đới

Trọng tâm của thể chế Giám lý Liên hiệp là nguyên tắc liên đới (Điều 101). Khác với các hệ thống hội chúng đặt thẩm quyền tối hậu nơi Hội thánh địa phương, hoặc các hệ thống phẩm trật nghiêm ngặt tập trung quyền lực ở cấp cao nhất, UMC vận hành qua một mạng lưới các hội đồng và giáo phận, trong đó giáo dân và giáo sĩ cùng chia sẻ trách nhiệm quản trị. Các Hội thánh địa phương sống trong giao ước với nhau và với toàn giáo phái. Các hội đồng và giáo phận thể hiện trách nhiệm giải trình lẫn nhau và tính đại diện. Các Giám mục thực thi sự giám sát thuộc linh và thế tục, nhưng luôn như một phần của hệ thống hội đồng và dưới thẩm quyền của Hiến chương và Sách giáo luật. Tối cao pháp viện cung cấp sự giải thích pháp lý và bảo đảm rằng mọi hành động đều nằm trong những giới hạn đó.

Các tu chính án Khu vực hóa mới được phê chuẩn làm sâu sắc thêm tầm nhìn liên đới này trên quy mô toàn cầu. Thay vì áp đặt ở mọi nơi một khuôn mẫu duy nhất tập trung vào Hoa Kỳ, Giáo hội nay nhìn nhận một gia đình toàn cầu gồm các Hội đồng Khu vực bình đẳng với nhau. Mỗi khu vực hoạt động dưới cùng một Hiến chương và giáo lý cốt lõi, nhưng mỗi khu vực được trao thẩm quyền, trong những giới hạn được xác định cẩn trọng, để điều chỉnh một số quy định của Sách giáo luật theo bối cảnh pháp lý, văn hóa và sứ mạng của mình. Trong những lĩnh vực nay được giao rõ ràng cho sự phân định của khu vực có các tiêu chuẩn phong chức và thực hành hôn nhân.

Sau khi Hội đồng tổng liên năm 2024 bãi bỏ các lệnh cấm trên toàn giáo phái đối với việc phong chức cho người LGBTQIA và hôn lễ đồng giới, các khu vực có không gian hiến định để xác định chính sách riêng về việc có phong chức cho giáo sĩ LGBTQIA hay không, và có cho phép các mục sư Giám lý Liên hiệp cử hành hôn lễ đồng giới và các nghi thức chúc phước khác hay không, miễn là các chính sách đó phù hợp với Hiến chương và luật dân sự của các quốc gia nơi họ phục vụ.

Vì vậy, cơ cấu này vừa khẳng định sự hiệp nhất toàn cầu vừa tôn trọng sự đa dạng thực sự theo bối cảnh, thể hiện bằng luật pháp niềm xác tín thần học rằng có “một thân thể và một Thánh Linh” (Ê-phê-sô 4:4) đang sống và phục vụ giữa nhiều nền văn hóa và quốc gia.

IV. Các Hội đồng và Giáo phận: Trọng tâm của Quản trị

1. Hội đồng tổng liên

Hội đồng tổng liên (Điều 15–18; Điều 501–512) vẫn là cơ quan duy nhất có toàn quyền lập pháp đối với toàn thể Giáo hội. Thông thường Hội đồng họp bốn năm một lần và gồm các đại biểu giáo sĩ và giáo dân do các Giáo phận bầu theo Điều 36–38. Tu chính án năm 2025 đối với Điều 37 làm rõ những thành phần giáo sĩ nào có thể bỏ phiếu bầu đại biểu giáo sĩ, bao gồm Chấp sự Thực thụ và Mục sư Trưởng lão Thực thụ, thành viên liên kết, một số thành viên dự bị, và trong một số bối cảnh, những mục sư địa phương cụ thể. Sự làm rõ này nhằm bảo đảm rằng việc đại diện của giáo sĩ tại Hội đồng tổng liên, Hội đồng Khu vực và Hội đồng Giáo khu được nhất quán và công bằng.

Hội đồng tổng liên thực thi nhiều quyền hạn rộng lớn: xác lập giáo lý chính thức, thiết lập và sửa đổi phụng vụ, thành lập và tổ chức các cơ quan tổng quát, xác định chính sách tài chính liên đới, và ban hành Sách giáo luật. Tuy nhiên, thẩm quyền của Hội đồng được cố ý giới hạn. Các Quy tắc Hạn chế (Điều 19–24) bảo vệ các tiêu chuẩn giáo lý, chức vụ giám mục, quyền của giáo sĩ được xét xử và kháng cáo, cùng nguyên tắc đại diện của giáo dân; không hành động nào của Hội đồng tổng liên được trái với những bảo đảm hiến định căn bản này. Theo nghĩa đó, Hội đồng tổng liên là cơ quan lập pháp toàn Giáo hội, nhưng không phải là một nghị viện có quyền lực vô hạn.

Các tu chính án Khu vực hóa không làm giảm thẩm quyền của Hội đồng tổng liên. Thay vào đó, chúng làm rõ cách chia sẻ không gian lập pháp. Hội đồng tổng liên tiếp tục lập pháp cho toàn mối liên đới, đặc biệt trong các vấn đề giáo lý, Các Nguyên tắc Xã hội và trật tự căn bản, trong khi các Hội đồng Khu vực nhận được thẩm quyền xác định để điều chỉnh Sách giáo luật Tổng quát cho bối cảnh riêng của mình. Hiệu quả chung không phải là chia cắt Giáo hội, nhưng là phân biệt rõ hơn giữa những điều phải giống nhau ở mọi nơi và những điều có thể thích hợp thay đổi theo bối cảnh.

2. Hội đồng Khu vực và Hội đồng Giáo khu

Theo Hiến chương đã được sửa đổi, các Hội đồng Trung ương trước đây đã được chuyển thành các Hội đồng Khu vực, và chính Hoa Kỳ sẽ thành lập một Hội đồng Khu vực Hoa Kỳ mới. Xét chung, UMC hiện gồm tám khu vực: Phi Châu, Congo, Tây Phi, Trung và Nam Âu, Đức, Bắc Âu và Âu-Á, Philippines, và Hoa Kỳ. Mỗi khu vực này được xác định theo địa lý; Hiến chương không cho phép các khu vực hoặc Giáo khu được hình thành dựa trên những căn cứ khác như sắc tộc hoặc hệ tư tưởng.

Các Hội đồng Khu vực kế thừa và mở rộng các quyền hạn trước đây thuộc về các Hội đồng Trung ương. Trong ranh giới của mỗi khu vực, các Hội đồng thúc đẩy các mục vụ truyền giảng, giáo dục, truyền giáo, quan tâm xã hội và từ thiện; bầu và bổ nhiệm Giám mục tại những nơi không có Giáo khu; và xác định ranh giới các Giáo phận trong khu vực. Quan trọng nhất đối với đời sống chung của Giáo hội sau năm 2024, các Hội đồng nay thực thi quyền điều chỉnh trong những lĩnh vực bao gồm tư cách tín hữu, phong chức và hôn nhân.

Các lệnh cấm trên toàn giáo phái đối với việc phong chức cho người công khai là LGBTQIA và việc giáo sĩ cử hành hôn lễ đồng giới đã được loại khỏi Sách giáo luật, nhưng Hiến chương nay cho phép mỗi Hội đồng Khu vực, trong những giới hạn của Hiến chương và luật pháp, quyết định có chấp nhận người LGBTQIA làm ứng viên cho mục vụ được phong chức hay không và có cho phép giáo sĩ Giám lý Liên hiệp cử hành hôn lễ đồng giới và các nghi lễ giao ước hay không. Hơn nữa, các khu vực cũng có thể ủy quyền này cho các Giáo phận của mình nếu họ lựa chọn.

Những quyết định này phải tôn trọng luật dân sự của các quốc gia trong khu vực, để chính sách khu vực vừa được định hình bởi các cam kết liên đới vừa bởi bối cảnh pháp lý nơi Giáo hội phục vụ. Một số khu vực—đặc biệt tại một số nơi ở Phi Châu và Philippines—đã bày tỏ mong muốn duy trì các hạn chế, trong khi những khu vực khác đang đón nhận các chính sách bao gồm hoàn toàn, và những nơi khác nữa có thể xây dựng các cách tiếp cận có sắc thái hoặc mang tính chuyển tiếp.

Các Hội đồng Giáo khu, nơi còn tồn tại (hiện nay tại Hoa Kỳ), tiếp tục hoạt động chủ yếu như các cơ quan bầu và bổ nhiệm Giám mục và điều phối sứ mạng trong lãnh thổ của mình. Trong một Giáo hội đã Khu vực hóa, các Hội đồng này hoạt động dưới khuôn khổ của Hội đồng Khu vực Hoa Kỳ, là diễn đàn cho sự phân định chung về những vấn đề ảnh hưởng đến toàn khu vực.

3. Giáo phận

Giáo phận (Điều 34–38; Điều 601–657) tiếp tục được mô tả là “cơ quan nền tảng trong Giáo hội” (Điều 35). Cách diễn đạt này không chỉ mang tính tu từ. Giáo phận là nơi chính yếu đưa ra quyết định về tư cách thành viên và việc triển khai giáo sĩ, phẩm chất mục vụ và quan hệ Giáo phận, cũng như xác lập các ưu tiên về sứ mạng và ngân sách trong một khu vực địa lý nhất định. Các Phán quyết Tối cao pháp viện nhiều lần công nhận vai trò trung tâm của Giáo phận và khẳng định rằng cả thẩm quyền giám mục lẫn hành động của các cơ quan Giáo hội đều không thể vượt qua hoặc thay thế Giáo phận.

Trong mỗi khu vực, các Giáo phận bầu đại biểu tham dự Hội đồng tổng liên, Hội đồng Khu vực của mình và, tại Hoa Kỳ, Hội đồng Giáo khu. Các quy định rõ hơn về quyền bỏ phiếu của giáo sĩ trong Điều 37 nhằm bảo vệ tính toàn vẹn của hệ thống đại diện này bằng cách xác định rõ ai được tham gia bầu cử giáo sĩ. Các Giáo phận cũng chuẩn thuận các ứng viên phong chức, giám sát hiệu quả phục vụ của giáo sĩ, và thực thi thẩm quyền đáng kể trong các vấn đề tài sản, đặc biệt khi Hội chúng đóng cửa hoặc khi tài sản cần được phân bổ lại. Trong một Giáo hội đã Khu vực hóa, Giáo phận vẫn là chiếc cầu chủ yếu nối các Hội chúng địa phương với mối liên đới rộng lớn hơn.

4. Hội đồng Giáo hạt và Hội đồng thường niên

Hội đồng Giáo hạt (Điều 42; Điều 658–672) và Hội đồng thường niên (Điều 43–44; Điều 246–251) vẫn là những cơ quan trung gian và địa phương quan trọng. Giáo hạt trưởng chủ tọa Giáo hạt, kết nối giáo sĩ và các Hội chúng trong một khu vực giới hạn và giám sát công việc mục vụ. Hội đồng Giáo hạt quy tụ đại diện các Hội thánh trong khu vực để báo cáo, hoạch định và phối hợp.

Ở cấp địa phương, Hội đồng thường niên là cơ quan quản trị của Hội thánh địa phương hoặc nhiệm sở. Hội đồng tiếp nhận tín hữu, bầu các chức vụ, thông qua ngân sách, chuẩn thuận ứng viên cho mục vụ và đưa ra những quyết định quan trọng về tài sản và sứ mạng. Ngay giữa những thay đổi toàn cầu và khu vực, các cơ cấu này bảo đảm rằng việc quản trị Giáo hội vẫn bắt nguồn từ đời sống thực tế của các Hội chúng và cộng đồng, đồng thời vẫn liên kết với các hội đồng, Giáo phận rộng lớn hơn và với Hiến chương.

V. Chức vụ Giám mục: Chức năng Tổng Giám sát

Hiến chương bảo đảm chức vụ Giám mục trong Điều 45–54. Các Giám mục được bầu bởi Hội đồng Khu vực (tại những nơi không có Giáo khu) hoặc Hội đồng Giáo khu (nơi có Giáo khu), và được bổ nhiệm đến các vùng giám mục. Nhiệm vụ của họ bao gồm bổ nhiệm giáo sĩ, chủ tọa các hội đồng và Giáo phận, thực hiện sự giám sát thuộc linh và thế tục, và bảo vệ giáo lý cùng kỷ luật của Giáo hội.

Các Giám mục Giám lý Liên hiệp được mô tả là những người thực thi chức năng tổng giám sát, chứ không phải các quân vương giáo phận. Thẩm quyền của họ rộng lớn nhưng được giới hạn cẩn trọng. Thẩm quyền ấy luôn được thực thi trong mối liên kết với các hội đồng và Giáo phận, dưới Hiến chương và Sách giáo luật, và chịu sự xem xét của Tối cao pháp viện. Các Phán quyết Tối cao pháp viện đã làm rõ cả quyền hạn lẫn giới hạn của chức vụ giám mục; chẳng hạn, JCD 1499 khẳng định rằng cả Giám mục đang phục vụ và Giám mục hưu trí đều là thành viên của Hội đồng Giám mục và được quyền tham dự các cuộc họp của Hội đồng với chi phí được chi trả. Quy trình công bằng, với tư cách là một quyền hiến định, cũng giới hạn các quyết định của Giám mục trong những vấn đề hành chính và tư pháp (JCD 1366).

Các tu chính án Khu vực hóa không thay đổi bản chất cốt yếu của chức vụ giám mục, nhưng đặt vai trò lãnh đạo giám mục trong một mạng lưới toàn cầu được xác định rõ ràng gồm các Hội đồng Khu vực. Các Giám mục nay không chỉ phục vụ với tư cách người giám sát các Giáo phận mà còn là những lãnh đạo chủ chốt trong các khu vực được nhìn nhận như những biểu hiện bình đẳng của Giáo hội toàn cầu.

VI. Ngành Tư pháp

Tối cao pháp viện (Điều 55–58; Điều 2601–2612) hoạt động như “tòa án tối cao” của Hội thánh Giám lý Liên hiệp. Tòa gồm chín thành viên do Hội đồng tổng liên bầu. Trách nhiệm của Tòa bao gồm xem xét tính hợp hiến của luật do Hội đồng tổng liên ban hành, xác định tính hợp pháp của các hành động của Giám mục và hội đồng hoặc Giáo phận khi có yêu cầu, và quyết định các kháng cáo trong những vụ việc tư pháp và hành chính.

Các Phán quyết Tối cao pháp viện là chung thẩm; án lệ của Tòa có giá trị hướng dẫn theo nguyên tắc tiền lệ (xem JCM 1448). Theo thời gian, án lệ của Tòa đã định hình hầu như mọi lĩnh vực của đời sống Giáo hội. Chẳng hạn, trong lĩnh vực tài sản, Tòa nhiều lần duy trì hiệu lực ràng buộc của điều khoản tín thác tại Điều 2501, làm rõ rằng tài sản của Hội thánh địa phương được nắm giữ theo tín thác cho giáo phái và không thể đơn phương tách khỏi Giáo hội; sự vắng mặt của ngôn ngữ tín thác trong văn tự không loại bỏ các trách nhiệm liên đới (xem Điều 2503.6; JCD 1512JCD 1517). Trong lĩnh vực quyền của giáo sĩ, Tòa tuyên bố rằng quy trình công bằng là một yêu cầu hiến định và khẳng định rằng giáo sĩ chịu các thủ tục hành chính hoặc tư pháp phải được bảo đảm quyền theo đúng thủ tục (JCD 1383), bao gồm quyền kháng cáo và, trong những trường hợp được Sách giáo luật quy định, việc đình chỉ hiệu lực của khuyến nghị trong khi kháng cáo hành chính đang chờ giải quyết (JCD 1361).

Tối cao pháp viện cũng đã phát triển nguyên tắc hợp pháp, nhấn mạnh rằng không cơ quan nào trong Giáo hội được hành động vượt quá thẩm quyền do Hiến chương và Sách giáo luật trao (JCD 1366). Nguyên tắc này áp dụng như nhau đối với Hội đồng tổng liên, các cơ quan Khu vực và Giáo khu, các Giáo phận, chức vụ giám mục và các cơ quan Giáo hội. Trong lịch sử, Tòa đã giới hạn quyền điều chỉnh của các Hội đồng Trung ương trước đây, phán quyết rằng những điều chỉnh đó phải nằm trong các giới hạn hiến định (JCD 1272). Chính những nguyên tắc đó nay sẽ hướng dẫn việc giải thích quyền điều chỉnh của các Hội đồng Khu vực (xem JCD 1515).

Trong các phán quyết liên quan đến tính đại diện và bao gồm, Tối cao pháp viện đã bảo vệ sự tham gia bình đẳng của giáo dân và giáo sĩ trong các hội đồng và Giáo phận, đồng thời vô hiệu hóa những thực hành thực chất tước quyền của giáo dân. Ngôn ngữ được tăng cường của Điều IV về tư cách tín hữu và Điều V về công lý chủng tộc nay cung cấp nền tảng hiến định thậm chí rõ ràng hơn cho các phán quyết như vậy. Trong tương lai, Tòa cũng sẽ là cơ quan chính giải thích cách khuôn khổ Khu vực hóa mới, các quy định bao gồm được mở rộng, và những cam kết tăng cường đối với công lý chủng tộc tương tác với các cơ cấu hiện hữu của hội đồng, Giáo phận, các cơ quan Giáo hội và sự lãnh đạo giám mục.

VII. Trật tự Hành chính

Các cơ cấu hành chính của UMC (Điều 701–2401) tồn tại để hỗ trợ sứ mạng và quản trị, chứ không nhằm thay thế hoặc lấn át các hội đồng và Giáo phận. Hội đồng Tổng quát về Tài chính và Quản trị (GCFA, Điều 801–825) quản lý tài chính, các vấn đề pháp lý và báo cáo thống kê. Bàn Liên đới (Điều 901–907) điều phối sứ mạng, tầm nhìn và việc phân bổ nguồn lực trên toàn giáo phái. Các cơ quan tổng quát khác, như Ban Tổng quát về Mục vụ Toàn cầu (Điều 1301–1315), Ban Tổng quát về Giáo dục Đại học và Mục vụ (Điều 1401–1417), và Ban Tổng quát về Giáo hội và Xã hội (Điều 1001–1011), thực hiện các mục vụ chuyên biệt về truyền giảng, giáo dục, giáo dục đại học, vận động, chứng nhân xã hội và truyền giáo.

Khi Giáo hội triển khai Khu vực hóa trên toàn thế giới và tiếp tục công việc về một Sách giáo luật Tổng quát phân biệt các quy định có tính ràng buộc toàn cầu với những quy định có thể được điều chỉnh theo khu vực, các cơ quan này sẽ ngày càng hợp tác với các Hội đồng Khu vực. Mục tiêu là duy trì một mối liên đới thật sự toàn cầu, tôn trọng quyền tự chủ khu vực nơi thích hợp mà không từ bỏ những cam kết thần học và hiến định chung làm cho UMC là một Giáo hội duy nhất.

VIII. Hội thánh địa phương

Các Hội thánh địa phương (Điều 201–259) được mô tả là “nơi quan trọng nhất để việc đào tạo môn đồ diễn ra” (Điều 201). Đây là nơi Tin Lành được rao giảng, các thánh lễ được cử hành, môn đồ được đào tạo và cộng đồng được phục vụ. Tuy nhiên, các Hội chúng không bao giờ đứng riêng lẻ; họ là những phần của một mạng lưới liên đới bao gồm Hội đồng thường niên, Giáo hạt, Giáo phận, các khu vực và Giáo hội toàn cầu.

Hội đồng thường niên là cơ quan quản trị chính thức của Hội thánh địa phương hoặc nhiệm sở. Hội đồng tiếp nhận và nuôi dưỡng tín hữu, bầu các chức vụ, thông qua ngân sách, giám sát các chương trình và đưa ra quyết định liên quan đến tài sản và sứ mạng. Ban trị sự hoặc cơ quan tương đương cung cấp sự lãnh đạo thường xuyên, xác lập tầm nhìn và chính sách cho mục vụ của Hội chúng (Điều 252). Ban quản trị, Ban tài chính và Ban mục sư liên lạc hội chúng (Điều 258) đảm trách những lĩnh vực cụ thể về quản gia và nhân sự.

Tất cả tài sản của Hội thánh địa phương được nắm giữ theo tín thác cho Hội thánh Giám lý Liên hiệp (Điều 2501; xem thêm Điều 2503.6). Các Phán quyết Tối cao pháp viện đã xác nhận rằng mối quan hệ tín thác này không thể bị vô hiệu hóa bởi hành động địa phương (xem JCD 1512; JCD 1517); tài sản vẫn phải chịu trách nhiệm trước Giáo phận và giáo phái. Trong một Giáo hội đã Khu vực hóa, nơi tư cách tín hữu bao gồm và công lý chủng tộc được khẳng định rõ ràng ở cấp hiến định, các Hội chúng địa phương được kêu gọi thể hiện những cam kết đó trong đời sống và chứng nhân của mình, ngay cả khi họ vẫn chịu trách nhiệm về cơ cấu đối với mối liên đới rộng lớn hơn.

IX. Kết luận

Tổ chức của Hội thánh Giám lý Liên hiệp phản ánh một sự cân bằng được xây dựng cẩn trọng giữa quản trị theo hội đồng, sự lãnh đạo giám mục, khả năng điều chỉnh theo khu vực và trách nhiệm giải trình tư pháp. Đây không phải là một liên bang thuần túy của các hội chúng, cũng không phải là một hệ thống phẩm trật cứng nhắc. Thay vào đó, đây là một giao ước liên đới, trong đó các Hội thánh địa phương, các hội đồng và Giáo phận, Giám mục, giáo sĩ, giáo dân và các cơ quan Giáo hội cùng chia sẻ trách nhiệm phân định, giám sát và sứ mạng, cùng hoạt động như nhiều chi thể đa dạng trong một thân thể duy nhất của Đấng Christ (1 Cô-rinh-tô 12:12–17).

Hiến chương vừa được sửa đổi củng cố trật tự liên đới này theo nhiều cách. Bằng việc thiết lập một mạng lưới toàn cầu các Hội đồng Khu vực có thẩm quyền bình đẳng để điều chỉnh một số phần của Sách giáo luật, Hiến chương thừa nhận sự đa dạng thật sự của các bối cảnh nơi người Giám lý Liên hiệp sống và phục vụ. Bằng việc mở rộng các bảo đảm về tư cách tín hữu bao gồm trong Điều 4 và làm sâu sắc cam kết của Giáo hội đối với công lý chủng tộc trong Điều 5, Hiến chương nêu đích danh và chống lại những hình thức loại trừ và áp bức từ lâu đã gây tổn thương cho thân thể Đấng Christ. Và bằng việc kết hợp việc bãi bỏ các lệnh cấm trên toàn giáo phái đối với giáo sĩ LGBTQIA và hôn lễ đồng giới với một khuôn khổ khu vực, Hiến chương trao cho mỗi khu vực—trong những giới hạn của Hiến chương và luật dân sự—trách nhiệm phân định có phong chức cho người LGBTQIA hay không và có cho phép mục sư cử hành hôn lễ đồng giới và các nghi lễ tương tự theo cách trung tín với Tin Lành và đáp ứng thực tế địa phương hay không.

Trong khuôn khổ này, các hội đồng và Giáo phận thể hiện việc cùng nhau đưa ra quyết định, các Giám mục cung cấp tính liên tục và sự giám sát thuộc linh, còn Tối cao pháp viện bảo vệ tính hợp pháp và hợp hiến. Cùng nhau, họ tạo thành một hệ thống kiểm soát và cân bằng không nhằm kìm hãm Giáo hội, nhưng để duy trì sự hiệp nhất, bảo vệ tín hữu và tạo điều kiện cho sứ mạng của Giáo hội. Cuối cùng, mục đích của trật tự hiến định và cơ cấu này không phải là sự tự bảo tồn thể chế. Mục đích ấy là phục vụ sứ mạng được nêu trong Điều 120: “đào tạo môn đồ của Chúa Giê-xu Christ để biến đổi thế giới.”

Trong biểu hiện tốt đẹp nhất, thể chế Giám lý Liên hiệp là hiện thân của ân điển trong quản trị—luật pháp phục vụ Tin Lành, cơ cấu hướng đến việc đào tạo môn đồ, và sự hiệp nhất liên đới được huy động cho chứng nhân toàn cầu về tình yêu của Đấng Christ.