Lời, Bí tích, Trật tự và Phục vụ trong một Hội thánh mang tính liên đới
Tác giả: Mục sư Trần Như Luân-Vũ, Ph.D.
I. Giới thiệu
Chức vụ Mục sư Trưởng lão Thực thụ giữ vị trí trung tâm trong thể chế, thần học và sứ mạng của Hội thánh Giám lý Liên hiệp. Các Mục sư Trưởng lão Thực thụ được phong chức cho mục vụ Lời, Bí tích, Trật tự và Phục vụ, thi hành vai trò lãnh đạo nhân danh toàn thể Hội thánh đồng thời chịu trách nhiệm trước Giáo phận và chức giám mục. Khác với nhiều truyền thống Tin Lành trong đó việc phong chức chủ yếu gắn với một hội chúng địa phương, các Mục sư Trưởng lão Thực thụ của Giám lý Liên hiệp là thành viên của Giáo phận, phục vụ theo sự bổ nhiệm của Giám mục, và thi hành mục vụ trong giao ước liên đới của Hội thánh (Sách giáo luật, Điều 301–304, 332–336). Tối cao pháp viện đã nhất quán khẳng định rằng việc phong chức và tư cách thành viên Giáo phận tạo nên những quyền và trách nhiệm mang tính liên đới, chứ không chỉ mang tính hội chúng (Phán quyết Tối cao pháp viện 544 (1984)).
Vì vậy, chức vụ Mục sư Trưởng lão Thực thụ không thể chỉ được hiểu như một vị trí mục sư hay một quan hệ việc làm. Đúng hơn, đây là một chức vụ hiến định và thuộc về giáo hội, được Hội đồng tổng liên thiết lập trong thẩm quyền định nghĩa và quy định mục vụ có chức thánh của Hội thánh (Hiến chương, Điều 18; Sách giáo luật, Điều 301–304).
II. Nền tảng Hiến chương của Phẩm Trưởng lão
Hiến chương trao cho Hội đồng tổng liên thẩm quyền “định nghĩa và ấn định quyền hạn và nhiệm vụ của các trưởng lão” (Hiến chương, Điều 18.2). Thẩm quyền này đặt chức vụ Mục sư Trưởng lão Thực thụ trong số những vấn đề đặc thù mang tính liên đới được dành cho Hội đồng tổng liên, bảo đảm tính thống nhất trong toàn giáo phái toàn cầu, đồng thời cho phép các Giáo phận quản trị mục vụ trong các giới hạn của Hiến chương (Hiến chương, Điều 18–24). Tối cao pháp viện nhiều lần xác định rằng những vấn đề liên quan đến mục vụ có chức thánh thuộc về toàn thể mối liên đới, chứ không thuộc riêng từng Giáo phận hay Hội thánh địa phương (Phán quyết Tối cao pháp viện 58 (1948); Phán quyết Tối cao pháp viện 313 (1969); Phán quyết Tối cao pháp viện 544 (1984)).
Do đó, không một Giáo phận, Giám mục hay Hội thánh địa phương nào có thể định nghĩa lại bản chất thiết yếu của chức vụ Mục sư Trưởng lão Thực thụ trái với Sách giáo luật 2020/2024 (“Sách giáo luật”). Các Giáo phận có thể thiết lập những thủ tục hành chính phù hợp với Sách giáo luật, nhưng không thể thay đổi tính chất hiến định của mục vụ có chức thánh.
III. Thần học về sự phong chức
Sách giáo luật bắt đầu phần trình bày về mục vụ có chức thánh không phải bằng thủ tục hành chính mà bằng thần học. Sự phong chức được hiểu là ơn kêu gọi của Đức Chúa Trời được Hội thánh nhận biết. Hội thánh xác nhận ơn kêu gọi ấy qua sự khảo sát, bầu chọn, phong chức và trách nhiệm giải trình (Sách giáo luật, Điều 301–304).
Sự phong chức không chỉ là việc cho phép thực hiện các chức năng mục vụ. Đúng hơn, đó là sự xác nhận của Hội thánh rằng Đức Thánh Linh đã kêu gọi và trang bị một người cho mục vụ trọn đời nhân danh toàn thể Hội thánh. Việc Giám mục đặt tay biểu trưng cho cả tính liên tục tông truyền lẫn sự xác nhận công khai của Hội thánh đối với ơn kêu gọi của Đức Chúa Trời.
Sách giáo luật nhấn mạnh rằng, trong khi mọi Cơ Đốc nhân đã chịu phép báp-têm đều chia sẻ mục vụ của Đấng Christ, mục vụ có chức thánh là một chức vụ lãnh đạo riêng biệt trong mục vụ của toàn thể dân Đức Chúa Trời (Sách giáo luật, Điều 126–132, 301–304). Vì thế, sự phong chức không làm giảm giá trị mục vụ của tín hữu, cũng không nâng giáo sĩ lên một địa vị thuộc linh cao hơn. Thay vào đó, sự phong chức thiết lập những trách nhiệm đặc thù về lãnh đạo, mục vụ bí tích, giảng dạy, quản trị và giám sát mục vụ.
IV. Phẩm Trưởng lão
Hội thánh Giám lý Liên hiệp công nhận hai phẩm có chức thánh thường trực: Chấp sự Thực thụ và Mục sư Trưởng lão Thực thụ (Sách giáo luật, Điều 305–309). Mặc dù cả hai đều được phong chức, mỗi phẩm thể hiện một cách thức riêng biệt của mục vụ có chức thánh.
Mục sư Trưởng lão Thực thụ được phong chức cho các mục vụ Lời, Bí tích, Trật tự và Phục vụ (Sách giáo luật, Điều 332). Bốn chiều kích này tóm lược ơn gọi của Mục sư Trưởng lão Thực thụ.
Mục vụ Lời bao gồm giảng đạo, giảng dạy, truyền giáo, huấn luyện thần học và trung tín công bố Tin Lành.
Mục vụ Bí tích trao cho Mục sư Trưởng lão Thực thụ thẩm quyền cử hành phép báp-têm và Tiệc Thánh, đồng thời chủ sự các nghi lễ của Hội thánh theo Sách giáo luật và các tài liệu phụng vụ đã được chấp thuận.
Mục vụ Trật tự bao gồm tổ chức, lãnh đạo, giám sát, trang bị và quản trị Hội thánh để sứ mạng của Hội thánh được phát triển. Chiều kích này phân biệt Mục sư Trưởng lão trong truyền thống Giám lý với những truyền thống chỉ nhấn mạnh việc giảng đạo hoặc mục vụ bí tích.
Cuối cùng, mục vụ Phục vụ phản ánh sự lãnh đạo phục vụ của Đấng Christ qua chăm sóc mục vụ, sứ mạng, công lý, lòng thương xót và dấn thân đáp ứng những nhu cầu của thế giới.
Bốn chiều kích này không phải là những trách nhiệm tách biệt, nhưng là những phương diện hỗ tương và củng cố lẫn nhau của một chức vụ có chức thánh duy nhất (Sách giáo luật, Điều 332–334).
V. Tư cách Thực thụ và tư cách thành viên Giáo phận
Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của thể chế Giám lý Liên hiệp là Mục sư Trưởng lão Thực thụ trở thành thành viên của Giáo phận, chứ không phải là thành viên của Hội thánh địa phương nơi mình phục vụ (Sách giáo luật, Điều 333–336).
Tư cách thành viên Giáo phận mang ý nghĩa thần học và pháp lý sâu sắc. Nó thể hiện bản chất liên đới của mục vụ vì Mục sư Trưởng lão Thực thụ phục vụ sứ mạng của toàn thể Hội thánh chứ không chỉ lợi ích của một Hội chúng. Nó cũng thiết lập trách nhiệm giải trình hỗ tương giữa các giáo sĩ, là những người lập giao ước với nhau về giáo lý, kỷ luật, đạo đức và sự trung tín trong mục vụ. Cuối cùng, nó tạo nên tính liên tục bất chấp những thay đổi trong sự bổ nhiệm, vì mối quan hệ của Mục sư Trưởng lão Thực thụ với Hội thánh vẫn tiếp tục dù nơi bổ nhiệm thay đổi.
Các Phán quyết Tối cao pháp viện nhất quán nhìn nhận tư cách thành viên Giáo phận là mối quan hệ pháp lý và giáo hội làm nền tảng cho mục vụ có chức thánh. Sự bổ nhiệm, nghỉ hưu, nghỉ phép, thay đổi quan hệ không tự nguyện, hoặc mục vụ mở rộng ảnh hưởng đến cách thức thi hành mục vụ, nhưng tư cách thành viên Giáo phận vẫn là mối quan hệ nền tảng trừ khi bị chấm dứt theo Sách giáo luật (Phán quyết Tối cao pháp viện 544 (1984)).
VI. Điều kiện để được phong chức Mục sư Trưởng lão Thực thụ
Con đường tiến đến phong chức phản ánh niềm xác tín của Hội thánh rằng mục vụ đòi hỏi sự trưởng thành thuộc linh, năng lực thần học, sức khỏe cảm xúc và hiệu quả đã được chứng minh.
Ứng viên thường trải qua một tiến trình phân định và chuẩn bị bắt đầu bằng việc được chứng nhận là ứng viên và hoàn tất các yêu cầu giáo dục. Khi thích hợp, ứng viên được cấp phép, được bầu vào tư cách thành viên dự nhiệm, được ủy nhiệm và được đặt trong mục vụ có giám sát. Tiến trình đạt đến cao điểm khi ứng viên được bầu vào tư cách thành viên Thực thụ của Giáo phận và được phong chức Mục sư Trưởng lão Thực thụ (Sách giáo luật, Điều 310–336).
Việc được bầu vào tư cách thành viên Thực thụ không tự động và cũng không được bảo đảm. Ban Mục vụ Có Chức Thánh (Board of Ordained Ministry) khảo sát từng ứng viên về giáo lý, thần học, tư cách cá nhân, hiệu quả trong mục vụ, sự chuẩn bị giáo dục và mức độ sẵn sàng cho mục vụ giao ước trọn đời.
Vì thế, sự phong chức là kết quả của một tiến trình phân định lâu dài có sự tham gia của Hội thánh địa phương, Ủy ban Mục vụ Có Chức Thánh Giáo hạt, Ban Mục vụ Có Chức Thánh, phiên họp giáo sĩ và Giám mục.
VII. Mục vụ Lời
Mục vụ Lời của Mục sư Trưởng lão Thực thụ vượt xa việc chỉ giảng các bài giảng.
Mục vụ này bao gồm trung tín công bố Kinh Thánh, giảng dạy thần học, truyền giáo, đào tạo môn đồ, tư vấn mục vụ đặt nền trên Kinh Thánh, bảo vệ giáo lý chân chính và trang bị tín hữu cho mục vụ.
Giảng đạo vẫn là một trong những trách nhiệm xác định căn tính của Mục sư Trưởng lão Thực thụ vì Hội thánh liên tục được hình thành qua việc lắng nghe và đáp ứng Lời Đức Chúa Trời. Vì vậy, Mục sư Trưởng lão Thực thụ phục vụ như người giảng đạo, giáo sư, nhà thần học và người giải nghĩa Kinh Thánh trong đời sống của Hội chúng.
VIII. Mục vụ Bí tích
Thẩm quyền bí tích của Mục sư Trưởng lão Thực thụ phát sinh từ chính sự phong chức trọn đời: họ được ủy quyền cử hành phép báp-têm và Tiệc Thánh trong Hội thánh Giám lý Liên hiệp (Sách giáo luật, Điều 332, 340). Sách giáo luật hiện hành cũng cho phép Chấp sự Thực thụ chủ sự các bí tích khi thích hợp theo bối cảnh (Điều 328).
Thẩm quyền này không phát sinh từ sự thánh thiện cá nhân hay thành tựu riêng, nhưng từ sự phong chức của Hội thánh.
Mục sư Trưởng lão Thực thụ cử hành các bí tích không như những hành vi riêng tư, nhưng như những hành vi đại diện cho Hội thánh phổ quát.
Vì thẩm quyền bí tích thuộc về Hội thánh chứ không phải cá nhân người phục vụ, Sách giáo luật quy định cẩn thận ai có thể chủ sự và trong hoàn cảnh nào. Mục sư địa phương được cấp phép có thể cử hành các bí tích trong phạm vi sự bổ nhiệm theo giấy phép mục vụ (Sách giáo luật, Điều 317, 340), còn thẩm quyền bí tích của Mục sư Trưởng lão Thực thụ gắn với sự phong chức trọn đời chứ không chỉ với một sự bổ nhiệm cụ thể. Chấp sự Thực thụ cũng có thẩm quyền chủ sự các bí tích khi thích hợp theo bối cảnh theo Điều 328.
IX. Mục vụ Trật tự
Mục vụ Trật tự có lẽ là phương diện mang nét Giám lý Liên hiệp đặc thù nhất của chức vụ Mục sư Trưởng lão Thực thụ.
Trật tự có nghĩa là tổ chức đời sống Hội thánh để sứ mạng của Hội thánh được phát triển. Nó bao gồm giám sát mục vụ, phát triển lãnh đạo, thi hành Sách giáo luật, duy trì tính toàn vẹn giáo lý, nuôi dưỡng sự hiệp nhất, giám sát đời sống Hội chúng, thực hiện quản trị mục vụ và củng cố các mối quan hệ liên đới.
Vì vậy, Mục sư Trưởng lão Thực thụ không chỉ phục vụ như người giảng đạo hay tuyên úy, nhưng còn là người quản gia của đời sống chung của Hội thánh.
Trách nhiệm này giải thích vì sao Mục sư Trưởng lão Thực thụ thường chủ tọa các cơ quan hành chính, giám sát nhân sự, hướng dẫn các giáo sĩ khác, và hỗ trợ Giám mục cùng Giáo hạt trưởng trong việc duy trì đời sống của mối liên đới.
X. Mục vụ Phục vụ
Mục vụ Phục vụ phản ánh sự lãnh đạo phục vụ của Đấng Christ.
Mục sư Trưởng lão Thực thụ được kêu gọi lãnh đạo Hội thánh bước vào sứ mạng, công lý, lòng thương xót, truyền giáo, hòa giải và dấn thân với cộng đồng.
Phục vụ bao gồm cả chăm sóc mục vụ trong Hội chúng và chứng tá bên ngoài các bức tường của Hội thánh. Vì vậy, Mục sư Trưởng lão Thực thụ nối kết thờ phượng với sứ mạng, giáo lý với môn đồ hóa, và đời sống bí tích với sự phục vụ thế giới.
XI. Sự bổ nhiệm của Giám mục
Khác với các hệ thống hội chúng tự trị, Mục sư Trưởng lão Thực thụ của Giám lý Liên hiệp không trực tiếp thương lượng quan hệ việc làm với các Hội thánh địa phương.
Thay vào đó, Giám mục bổ nhiệm Mục sư Trưởng lão Thực thụ sau khi tham vấn, trong Chế độ lưu hành mục vụ và tiến trình bổ nhiệm được thiết lập trong Sách giáo luật (Điều 338, 425–429).
Hệ thống bổ nhiệm này phản ánh một số xác tín thần học: mục vụ thuộc về Hội thánh chứ không thuộc riêng từng Hội chúng; sự bổ nhiệm phục vụ sứ mạng của mối liên đới chứ không phải sở thích cá nhân; và Giám mục thi hành sự giám sát hiến định đối với việc sai phái giáo sĩ.
Tối cao pháp viện đã nhất quán xác định việc bổ nhiệm là trách nhiệm của Giám mục được thiết lập bởi Hiến chương và thực hiện qua Sách giáo luật. Hội thánh địa phương và Giáo phận không có thẩm quyền độc lập để bổ nhiệm giáo sĩ ngoài tiến trình của Giám mục (Phán quyết Tối cao pháp viện 1307 (2015); Phán quyết Tối cao pháp viện 1366 (2018)).
Vì vậy, sự bổ nhiệm là một hành vi của giáo hội chứ không phải một hợp đồng lao động.
XII. Trách nhiệm giải trình và Kỷ luật
Sự phong chức mang theo trách nhiệm giải trình cũng như đặc ân.
Mục sư Trưởng lão Thực thụ vẫn chịu trách nhiệm trước Giáo phận, Giám mục, phiên họp giáo sĩ, Ban Mục vụ Có Chức Thánh, các quy định về Quản trị Tư pháp của Sách giáo luật, và giao ước với các giáo sĩ đồng nghiệp.
Xem xét hành chính, giáo dục thường xuyên, đánh giá, thủ tục khiếu nại và các tiến trình tư pháp hiện hữu để bảo vệ cả tính liêm chính của giáo sĩ lẫn sứ mạng của Hội thánh (Sách giáo luật, Điều 350–364; Điều 2701–2719).
Tối cao pháp viện nhiều lần nhấn mạnh rằng các thủ tục kỷ luật phải bảo vệ cả quyền của giáo sĩ lẫn tính liêm chính của tiến trình tư pháp của Hội thánh (Phán quyết Tối cao pháp viện 920 (2001); Phán quyết Tối cao pháp viện 980 (2003); Phán quyết Tối cao pháp viện 1366 (2018)).
XIII. Mục sư Trưởng lão Thực thụ và Chấp sự Thực thụ
Mặc dù cả Mục sư Trưởng lão Thực thụ và Chấp sự Thực thụ đều được phong chức, mục vụ của hai phẩm khác nhau đáng kể.
Chấp sự Thực thụ được phong chức cho các mục vụ Lời, Phục vụ, Lòng thương xót và Công lý, làm cầu nối giữa Hội thánh và thế giới (Sách giáo luật, Điều 328–331).
Mục sư Trưởng lão Thực thụ được phong chức cho các mục vụ Lời, Bí tích, Trật tự và Phục vụ (Sách giáo luật, Điều 332).
Sự khác biệt không mang tính phẩm trật mà thuộc về ơn gọi. Không phẩm nào lệ thuộc phẩm kia. Thay vào đó, mỗi phẩm hoàn thành một mục vụ bổ túc cho nhau trong sứ mạng chung của Hội thánh.
XIV. Mục sư Trưởng lão Thực thụ và Mục sư địa phương
Mục sư địa phương khác về căn bản với Mục sư Trưởng lão Thực thụ.
Mục sư địa phương nhận giấy phép mục vụ thay vì được phong chức. Thẩm quyền của họ phát sinh từ sự bổ nhiệm và giấy phép, chứ không từ tư cách thành viên trong Phẩm Trưởng lão.
Vì vậy, Mục sư địa phương không phải là thành viên của Phẩm Trưởng lão; thẩm quyền bí tích của họ phát sinh từ giấy phép gắn với sự bổ nhiệm chứ không từ sự phong chức; mục vụ của họ thông thường vẫn gắn với sự bổ nhiệm; và mối quan hệ của họ với Giáo phận khác đáng kể so với Mục sư Trưởng lão Thực thụ đã được phong chức (Sách giáo luật, Điều 315–320).
Những khác biệt này vừa bảo tồn tính toàn vẹn của mục vụ có chức thánh vừa duy trì sự linh hoạt của Hội thánh trong việc cung cấp lãnh đạo mục vụ.
XV. Những phát triển đương đại
Các sửa đổi Hiến chương được phê chuẩn sau Hội đồng tổng liên 2020/2024, cùng với luật thi hành được phản ánh trong Bản Bổ sung và Đính chính tháng 1 năm 2026, tái cấu trúc Hội thánh toàn cầu theo các Hội đồng Khu vực và thay thế nhiều tham chiếu trước đây đến “hội đồng trung ương” bằng “Hội đồng Khu vực.” Những sửa đổi này, tuy nhiên, không làm thay đổi căn bản thần học hay bản chất thiết yếu của chức vụ Mục sư Trưởng lão Thực thụ. Thẩm quyền hiến định của Hội đồng tổng liên để định nghĩa quyền hạn và nhiệm vụ của các trưởng lão vẫn được duy trì (Hiến chương, Điều 18.2), cũng như trách nhiệm của họ trong Lời, Bí tích, Trật tự và Phục vụ.
Vì thế, trong khi các cơ cấu tổ chức của Hội thánh toàn cầu tiếp tục phát triển, chức vụ Mục sư Trưởng lão Thực thụ vẫn là một trong những định chế hiến định bền vững của Hội thánh.
XVI. Kết luận
Mục sư Trưởng lão Thực thụ trong Hội thánh Giám lý Liên hiệp không chỉ là mục sư của một Hội chúng hay một nhân viên của giáo hội. Đây là một mục vụ được Hiến chương trao thẩm quyền, chịu trách nhiệm trong mối liên đới và có nền tảng thần học, được giao phó việc công bố Lời, cử hành các Bí tích, sắp đặt đời sống của Hội thánh và lãnh đạo dân Đức Chúa Trời phục vụ thế giới.
Tư cách thành viên Giáo phận, sự bổ nhiệm của Giám mục, trách nhiệm giao ước và sự phong chức trọn đời phân biệt cách hiểu của Giám lý Liên hiệp về chức vụ Mục sư Trưởng lão Thực thụ với nhiều truyền thống Tin Lành khác. Các Phán quyết Tối cao pháp viện đã nhất quán củng cố những nguyên tắc này, xác nhận rằng thẩm quyền của chức vụ Mục sư Trưởng lão Thực thụ không phát sinh từ từng Hội chúng địa phương hay sở thích cá nhân, nhưng từ trật tự hiến định và giáo luật của Hội thánh.
Trong thời đại thay đổi tổ chức và tái cấu trúc toàn cầu, Phẩm Trưởng lão tiếp tục thể hiện cam kết của Hội thánh đối với Chủ nghĩa liên đới, sự trung tín giáo lý, mục vụ bí tích và lãnh đạo phục vụ. Chừng nào Hội thánh Giám lý Liên hiệp còn là một Hội thánh mang tính liên đới, Mục sư Trưởng lão Thực thụ vẫn giữ vai trò không thể thiếu trong chứng tá, quản trị và sứ mạng của Hội thánh.

