Tác giả: Mục sư Trần Như Luân-Vũ, Ph.D.
I. Dẫn nhập
Hội thánh địa phương là nơi phần lớn mọi người gặp gỡ Hội thánh Giám lý Liên hiệp. Đây là nơi Lời Chúa được rao giảng, các bí tích được cử hành, đời sống môn đồ được hình thành, sự chăm sóc mục vụ được thực hiện, trẻ em và người lớn được nuôi dưỡng trong đức tin, cộng đồng được phục vụ, và sứ mạng rộng lớn hơn của Hội Thánh trở nên cụ thể. Tuy nhiên, một Hội thánh địa phương Giám lý Liên hiệp không phải là một Hội chúng biệt lập hay tự trị. Hội thánh ấy vừa là một cộng đồng địa phương của các môn đồ Cơ Đốc, vừa là một phần không thể tách rời của mối liên kết Giám lý Liên hiệp trên toàn thế giới.
Bài viết này sử dụng Sách giáo luật của Hội thánh Giám lý Liên hiệp 2020/2024 (“Sách giáo luật”) cùng với Phụ lục và Đính chính tháng 1 năm 2026. Phụ lục cung cấp văn bản thay thế phát sinh từ các tu chính án Hiến chương đã được phê chuẩn và các đính chính khác, đồng thời chỉ dẫn rằng các văn bản ấy phải được sử dụng thay cho phần tương ứng trong ấn bản đã in. Các phán quyết của Tối cao pháp viện được ban hành sau khi Sách giáo luật được in cũng phải được tính đến, đặc biệt khi Tối cao pháp viện tuyên bố một quy định đã in là vi hiến.
II. Hội thánh địa phương là môi trường chính yếu của sứ mạng
Sách giáo luật mở đầu chương về Hội thánh địa phương bằng một định nghĩa thần học hơn là hành chính. Điều 201 mô tả Hội thánh địa phương là môi trường quan trọng nhất trong đó việc đào tạo môn đồ diễn ra. Đó là một cộng đồng những người thật sự tin Chúa dưới quyền tể trị của Đấng Christ, nơi Lời Chúa được rao giảng, các bí tích được cử hành, sự thờ phượng được duy trì, tín hữu được gây dựng, và công cuộc cứu chuộc thế giới được theo đuổi. Sách giáo luật, Điều 201.
Định nghĩa này quan trọng vì đặt sứ mạng trước tổ chức. Hội thánh địa phương không tồn tại chủ yếu để duy trì một cơ chế, bảo tồn một tòa nhà, tuyển dụng nhân sự, hay kéo dài sự tồn tại của một Hội chúng cụ thể. Cơ cấu, tài chính, nhân sự, và tài sản của Hội thánh hiện hữu để phục vụ sứ mạng của Đấng Christ.
Điều 202 làm cho định hướng sứ mạng này càng rõ hơn. Hội Thánh “hiện hữu trong thế giới và vì thế giới,” và Hội thánh địa phương là căn cứ chiến lược từ đó các Cơ Đốc nhân đi vào các cơ cấu của xã hội. Công việc của Hội thánh bao gồm giúp con người tiếp nhận và tuyên xưng Đức Chúa Giê-xu Christ là Chúa và Cứu Chúa, nuôi dưỡng họ thành môn đồ, phục vụ cộng đồng chung quanh, hợp tác trong chức vụ với các Hội thánh khác, chăm sóc công trình sáng tạo một cách có trách nhiệm, và tham gia vào sứ mạng toàn cầu của Hội Thánh. Sách giáo luật, Điều 202.
Điều 204 tương ứng giao cho mỗi Hội thánh địa phương trách nhiệm truyền giáo, nuôi dưỡng, làm chứng, và vươn ra theo sứ mạng, không chỉ đối với các thành viên của mình mà còn đối với cộng đồng chung quanh và thế giới rộng lớn hơn. Sách giáo luật, Điều 204.
Vì vậy, nguyên tắc chi phối rất rõ ràng: các cơ cấu của Hội thánh địa phương Giám lý Liên hiệp hiện hữu vì sứ mạng; sứ mạng không hiện hữu để bảo tồn các cơ cấu.
III. Hội thánh địa phương mang tính liên kết, không tự trị theo mô hình hội chúng
Đặc điểm giáo hội học định hình Hội thánh địa phương Giám lý Liên hiệp là tính liên kết. Điều 203 gọi Hội thánh địa phương là một “cộng đồng liên kết” gồm những người đã chịu báp-têm, tuyên xưng đức tin nơi Đấng Christ, và nhận các lời khấn thành viên của Hội thánh Giám lý Liên hiệp. Họ nhóm lại để thờ phượng, lãnh nhận bí tích, thông công, và thi hành sứ mạng, trong khi vẫn ở trong Hội thánh Giám lý Liên hiệp và chịu sự điều chỉnh của Sách giáo luật. Sách giáo luật, Điều 203.
Điều này phân biệt thể chế và cơ cấu của Hội thánh Giám lý Liên hiệp với những hình thức quản trị giáo hội thuần túy theo mô hình hội chúng. Một Hội thánh địa phương Giám lý Liên hiệp không có thẩm quyền toàn diện để tự mình quyết định giáo lý, tiêu chuẩn phong chức, lãnh đạo giám mục, hệ thống bổ nhiệm, quy tắc tài sản, tiêu chuẩn thành viên, hay nghĩa vụ liên kết. Những vấn đề ấy được điều chỉnh, trong phạm vi thẩm quyền tương ứng, bởi Hiến chương, Hội đồng tổng liên, Sách giáo luật, Giáo phận, thẩm quyền giám mục, và các cơ cấu liên kết khác.
Bản Hiến chương đã được sửa đổi cũng quy định rằng phải có một Hội đồng thường niên cho mỗi Hội thánh hoặc nhiệm sở, với các quyền hạn, nhiệm vụ, và đặc quyền do giáo luật quy định. Sách giáo luật, Hiến chương, Điều 13.
Tính liên kết không loại bỏ quyền ra quyết định có ý nghĩa ở cấp địa phương. Các Hội thánh địa phương bầu lãnh đạo, thiết lập ngân sách, tổ chức các chức vụ, chăm sóc tài sản, tuyển dụng nhân viên giáo dân, đề nghị mức bồi dưỡng mục sư, xác định ưu tiên sứ mạng, và đưa ra nhiều quyết định quan trọng khác. Nhưng họ thực thi những quyền ấy trong mối liên kết chứ không độc lập với mối liên kết.
Sự phân biệt này đặc biệt quan trọng khi phát sinh vấn đề về bổ nhiệm mục sư, tài sản, đóng cửa Hội thánh, nghĩa vụ tài chính, hoặc nỗ lực rời khỏi giáo phái. Trong mỗi lĩnh vực ấy, thẩm quyền địa phương tồn tại trong các giới hạn của Sách giáo luật và của mối liên kết.
IV. Tư cách thành viên là giao ước báp-têm, không chỉ là ghi danh
Tư cách thành viên Hội thánh trong Hội thánh Giám lý Liên hiệp về bản chất là một giao ước.
Theo Sách giáo luật, Điều 214, mọi người đều có thể tham dự thờ phượng, tham gia các chương trình, lãnh nhận các bí tích, và trở thành thành viên của bất kỳ Hội thánh địa phương nào trong mối liên kết. Điều 215 công nhận hai nhóm chính: thành viên đã chịu báp-têm và thành viên tuyên xưng. Vì mục đích thống kê, số thành viên Hội thánh được tính theo danh sách thành viên tuyên xưng. Sách giáo luật, Điều 214–215.
Báp-têm là bí tích khởi đầu và kết hiệp một người vào thân thể Đấng Christ. Việc tuyên xưng đức tin làm cho sự cam kết cá nhân của người đã chịu báp-têm đối với đời sống môn đồ Cơ Đốc và giao ước báp-têm trở nên hữu hình. Sách giáo luật, Điều 216.
Một thành viên tuyên xưng lập giao ước giữ lòng trung tín với Hội Thánh của Đấng Christ, trung thành với Đấng Christ qua Hội thánh Giám lý Liên hiệp, và trung tín tham gia các chức vụ của Hội thánh bằng cầu nguyện, hiện diện, dâng hiến, phục vụ, và làm chứng. Sách giáo luật, Điều 217.
Vì vậy, tư cách thành viên bao gồm cả đặc quyền lẫn trách nhiệm. Điều 218–221 nhấn mạnh sự tăng trưởng thuộc linh, trách nhiệm hỗ tương, chức vụ của mọi người đã chịu báp-têm, và trách nhiệm giải trình đối với giao ước báp-têm. Thành viên không chỉ là những người thuộc về một tổ chức; họ là các môn đồ được kêu gọi tham gia sứ mạng của Đấng Christ trong Hội chúng, cộng đồng, nơi làm việc, gia đình, xã hội, và thế giới.
Hơn nữa, người đã chịu báp-têm hoặc là thành viên tuyên xưng của một Hội thánh địa phương Giám lý Liên hiệp đồng thời là thành viên của mối liên kết Giám lý Liên hiệp toàn thế giới và của Hội Thánh phổ quát. Sách giáo luật, Điều 215.4.
Thành viên liên kết và thành viên kết nghĩa
Điều 227 cũng quy định, trong những hoàn cảnh thích hợp, về tư cách thành viên liên kết (affiliate membership) và thành viên kết nghĩa (associate membership). Các hình thức này cho phép thông công, nhận sự chăm sóc mục vụ, và tham gia đời sống Hội thánh mà không chuyển tư cách thành viên chính của một người.
Vì vậy, quyền quản trị của họ bị giới hạn. Phán quyết Tối cao pháp viện 372 (1973) xác định rằng chỉ vì có tư cách thành viên liên kết hoặc thành viên kết nghĩa thì một người không trở thành thành viên có quyền biểu quyết tại Hội đồng thường niên, Hội đồng hội thánh, hoặc cơ quan hành chính quản trị. Điều 227 hiện hành còn quy định rõ, trong số các giới hạn khác, rằng thành viên kết nghĩa không được là thành viên có quyền biểu quyết của Ban trị sự.
V. Hội thánh địa phương và nhiệm sở
Hội thánh địa phương và nhiệm sở mục vụ có liên hệ với nhau nhưng không đồng nghĩa.
Theo Sách giáo luật, Điều 205.1, một nhiệm sở gồm một hoặc nhiều Hội thánh được tổ chức theo và chịu sự điều chỉnh của Sách giáo luật, có Hội đồng thường niên, và có hoặc có thể có một giáo sĩ đã thụ phong hay được cấp phép được bổ nhiệm làm mục sư phụ trách hoặc đồng mục sư. Nhiệm sở gồm từ hai Hội thánh trở lên có thể được gọi là liên nhiệm hoặc nhiệm sở hợp tác. Sách giáo luật, Điều 205.
Do đó, một mục sư có thể phục vụ nhiều Hội thánh địa phương riêng biệt; các Hội thánh đó có thể dùng chung một số ban ở cấp nhiệm sở, tài sản, nguồn lực chức vụ, hoặc sắp xếp hành chính, trong khi vẫn giữ bản sắc riêng của từng Hội chúng.
Điều 206 còn khuyến khích các mục vụ theo mô hình nhiệm sở hợp tác. Các Hội thánh Giám lý Liên hiệp có thể hợp tác qua các cụm Hội thánh, các liên nhiệm, các nhiệm sở mở rộng, các mục vụ phối hợp, cơ sở dùng chung, hoặc những hình thức khác nhằm nâng cao hiệu quả của các chức vụ nuôi dưỡng, vươn ra, và làm chứng. Sách giáo luật, Điều 206.
Sách giáo luật cũng minh thị cho phép các mối quan hệ đại kết và mục vụ chung với các Hội chúng thuộc những truyền thống Cơ Đốc khác. Điều 207–211 công nhận các Hội thánh liên hiệp nhiều giáo phái, Hội thánh hợp nhất, Hội thánh sáp nhập, nhiệm sở dùng chung mục sư, và những hình thức mục vụ đại kết chung khác, tùy thuộc vào các giao ước thích hợp điều chỉnh tư cách thành viên, tài sản, tài chính, lãnh đạo mục vụ, nghĩa vụ đối với giáo phái, và việc chấm dứt thỏa thuận.
Phán quyết Tối cao pháp viện 516 (1982) xác nhận nguyên tắc nền tảng này: một Hội thánh địa phương Giám lý Liên hiệp có thể tham gia một Hội thánh đại kết và vẫn ở trong mối liên kết Giám lý Liên hiệp, miễn là những đặc tính thiết yếu do Sách giáo luật yêu cầu vẫn được duy trì. Một Hội chúng đại kết không thể thông qua các quy tắc trái với giáo luật của Hội thánh Giám lý Liên hiệp.
VI. Tổ chức phải phục vụ sứ mạng
Điều 243 xác định các nhiệm vụ chính yếu mà cơ cấu Hội thánh địa phương phải phục vụ. Các nhiệm vụ này bao gồm nuôi dưỡng, vươn ra, và làm chứng; lãnh đạo mục vụ và giáo dân hữu hiệu; hỗ trợ tài chính và cơ sở vật chất; nghĩa vụ pháp lý; các mối quan hệ liên kết; bảo quản hồ sơ; và tính bao gồm. Sách giáo luật, Điều 243.
Điều 244 thiết lập khuôn khổ tổ chức căn bản: Hội đồng thường niên, Ban trị sự, Ban mục sư liên lạc hội chúng, Ban quản trị, Ban tài chính, Ban đề cử và phát triển lãnh đạo, cùng các lãnh đạo hoặc cơ quan khác mà Hội đồng thường niên xác định là cần thiết. Sách giáo luật, Điều 244.
Sách giáo luật cho phép sự linh hoạt về tổ chức. Một Hội chúng không nhất thiết phải có cơ cấu ban ngành phức tạp chỉ vì một Hội thánh lớn hơn sử dụng cơ cấu đó. Các mô hình tổ chức thay thế được cho phép theo Điều 244.2 và 247.2 khi quy mô thành viên, phạm vi chương trình, nguồn lực sứ mạng, hoặc hoàn cảnh của Hội chúng đòi hỏi, miễn là các trách nhiệm thiết yếu của Điều 243 vẫn được bảo đảm và Giáo hạt trưởng chấp thuận phương án thay thế.
Nguyên tắc ở đây mang tính chức năng hơn là quan liêu: mọi trách nhiệm thiết yếu đều phải được thực hiện, nhưng cơ cấu có thể được điều chỉnh thích hợp với sứ mạng và hoàn cảnh của Hội chúng.
VII. Hội đồng thường niên: Trung tâm hiến định của việc quản trị địa phương
Hội đồng thường niên giữ một vị trí độc đáo trong thể chế Giám lý Liên hiệp.
Điều 246.1 gọi Hội đồng thường niên là đơn vị căn bản trong hệ thống liên kết ở cấp nhiệm sở. Hội đồng được tổ chức từ Hội thánh hoặc các Hội thánh cấu thành nhiệm sở và thông thường họp hằng năm, mặc dù các phiên họp đặc biệt cũng có thể được triệu tập. Sách giáo luật, Điều 246.1.
Thành phần Hội đồng thường niên thông thường gồm tất cả thành viên Ban trị sự hoặc cơ quan tương ứng thích hợp, cùng những người khác được Sách giáo luật quy định. Giáo hạt trưởng ấn định thời gian họp và chủ tọa, hoặc có thể chỉ định một giáo sĩ thành viên trọn vẹn chủ tọa. Phiên họp đặc biệt được điều chỉnh bởi Điều 246.7, và yêu cầu thông báo được quy định tại Điều 246.8. Sách giáo luật, Điều 246.2–.8.
Điều 247.1 mô tả Hội đồng thường niên là mối nối kết giữa Hội thánh địa phương và toàn Giáo hội và trao cho Hội đồng quyền giám sát chung đối với Ban trị sự. Các trách nhiệm hằng năm bao gồm xem xét và đánh giá toàn bộ sứ mạng và chức vụ của Hội thánh, nhận báo cáo, và thông qua các mục tiêu do Ban trị sự đề nghị phù hợp với mục tiêu của Hội thánh Giám lý Liên hiệp. Sách giáo luật, Điều 247.1–.3.
Trong số những trách nhiệm khác, Hội đồng thường niên bầu các lãnh đạo giáo dân chính yếu và các cơ quan hành chính; xem xét các ứng viên cho chức vụ được cấp phép hoặc thụ phong; duyệt xét Mục vụ Giáo dân Phục vụ; nhận các báo cáo thành viên; ấn định mức bồi dưỡng của mục sư và những nhân sự khác do Giám mục bổ nhiệm sau khi tham vấn Giáo hạt trưởng; và thực hiện các trách nhiệm liên kết. Sách giáo luật, Điều 247, 249.
Do đó, sự phân biệt giữa Hội đồng thường niên và Ban trị sự có ý nghĩa pháp lý. Ban trị sự thực hiện việc quản trị quanh năm; Hội đồng thường niên thực thi thẩm quyền và sự giám sát liên kết rộng hơn mà Sách giáo luật giao cho Hội đồng.
VIII. Hội đồng hội thánh: Mở rộng sự tham gia của Hội chúng
Một Hội đồng thường niên có thể được triệu tập dưới hình thức Hội đồng hội thánh theo Sách giáo luật, Điều 248. Mục đích là mở rộng sự tham gia bằng cách trao quyền biểu quyết cho tất cả thành viên tuyên xưng của Hội thánh địa phương có mặt tại cuộc họp.
Hội đồng hội thánh phải được Giáo hạt trưởng cho phép. Yêu cầu có thể xuất phát từ mục sư, Ban trị sự, hoặc mười phần trăm số thành viên tuyên xưng, nhưng quyết định cuối cùng về việc cho phép Hội đồng hội thánh thuộc về Giáo hạt trưởng. Các quy định thủ tục áp dụng cho Hội đồng thường niên nói chung cũng được áp dụng. Sách giáo luật, Điều 248.
Cơ chế này đặc biệt quan trọng khi một vấn đề ảnh hưởng đáng kể đến Hội chúng và sự tham gia rộng rãi hơn là cần thiết hoặc được mong muốn. Tuy nhiên, ngay cả Hội đồng hội thánh cũng không phải là một cơ quan lập pháp hội chúng tự trị. Hội đồng chỉ thực thi những quyền hạn mà Hiến chương và Sách giáo luật trao cho.
IX. Ban trị sự: Lãnh đạo hành chính quanh năm
Ban trị sự là cơ quan hành chính chính yếu quanh năm của Hội thánh địa phương, nhưng vẫn chịu trách nhiệm trước Hội đồng thường niên.
Theo Sách giáo luật, Điều 252.1, Ban trị sự lập kế hoạch và thực hiện các chương trình nuôi dưỡng, vươn ra, làm chứng, và nguồn lực; quản trị đời sống tổ chức và các công việc thế tục của Hội chúng; đồng thời hình dung, hoạch định, thực hiện, và đánh giá hằng năm sứ mạng và chức vụ của Hội thánh. Ban trị sự hoạt động như cơ quan hành chính của Hội đồng thường niên.
Ban trị sự thông thường họp ít nhất mỗi quý. Sách giáo luật khuyến nghị rằng sứ mạng—nuôi dưỡng, vươn ra, và làm chứng—được xem xét trước các vấn đề hành chính để việc hành chính luôn phục vụ chức vụ. Sách giáo luật, Điều 252.3.
Trong các trách nhiệm hành chính, Ban trị sự xem xét danh sách thành viên, lấp các chỗ trống tạm thời trong một số chức vụ giáo dân, thiết lập ngân sách theo đề nghị của Ban tài chính, và đề nghị với Hội đồng thường niên mức bồi dưỡng cũng như nhà ở cho mục sư và nhân viên sau khi nhận các đề nghị thích hợp của Ban mục sư liên lạc hội chúng. Sách giáo luật, Điều 252.4.
Vì vậy, không nên mô tả Ban trị sự là cơ quan có thẩm quyền vô hạn hoặc tối hậu đối với Hội chúng. Ban không thể tự nhận những quyền hạn mà Hiến chương hoặc Sách giáo luật giao cho Hội đồng thường niên, Giám mục, Giáo phận, Ban quản trị, mục sư, hoặc cơ quan khác.
Giới hạn này trở nên đặc biệt quan trọng trong Phán quyết Tối cao pháp viện 1507 (2024). Tối cao pháp viện tuyên bố các sửa đổi năm 2024 đối với Điều 2549.2(b) và Điều 2549.3 mới là vi hiến vì cho phép né tránh thẩm quyền mà Hiến chương và Sách giáo luật giao cho Hội đồng thường niên trong tiến trình đóng cửa Hội thánh địa phương. Vì vậy, các quy định đó không thể được coi là có hiệu lực chỉ vì chúng vẫn xuất hiện trong bản in Sách giáo luật 2020/2024.
X. Mục sư và hệ thống bổ nhiệm của Giám mục
Một trong những khác biệt quan trọng nhất giữa thể chế Giám lý Liên hiệp và thể chế theo mô hình hội chúng liên quan đến lãnh đạo mục vụ. Một Hội chúng Giám lý Liên hiệp không tự mình kêu gọi hoặc tuyển dụng mục sư được bổ nhiệm cho mình.
Theo Sách giáo luật, Điều 425.1, các bổ nhiệm giáo sĩ được Giám mục bổ nhiệm và ấn định. Hệ thống bổ nhiệm lưu độngnhằm kết hợp các ân tứ và ân sủng của giáo sĩ với nhu cầu, đặc điểm, và cơ hội của các Hội chúng và cộng đồng, đồng thời duy trì nguyên tắc bổ nhiệm lưu động rộng mở.
Tuy nhiên, tham vấn là bắt buộc. Điều 426 định nghĩa tham vấn là tiến trình trong đó Giám mục và/hoặc Giáo hạt trưởng trao đổi với mục sư và Ban mục sư liên lạc hội chúng, có xét đến các tiêu chí của Điều 427, việc đánh giá hiệu quả, nhu cầu của nhiệm sở đang được xem xét, và sứ mạng của Hội Thánh. Tham vấn không chỉ là thông báo; nhưng cũng không phải là Hội chúng lựa chọn hay “kêu gọi” mục sư. Vai trò của Ban mục sư liên lạc hội chúng vẫn mang tính cố vấn. Sách giáo luật, Điều 426.
Phán quyết Tối cao pháp viện 501 (1981) vẫn là một phán quyết nền tảng. Phán quyết xác định rằng thẩm quyền bổ nhiệm của Giám mục được thực thi trong một tiến trình tham vấn bắt buộc; Ban mục sư liên lạc hội chúng có vai trò cố vấn và không có quyền phủ quyết việc bổ nhiệm của Giám mục. Việc tham vấn phải diễn ra trước quyết định bổ nhiệm, và các bên trực tiếp liên quan phải được thông báo trước khi công bố công khai.
Bản ghi nhớ Tối cao pháp viện 701 (1993) tái khẳng định các nguyên tắc này, nhấn mạnh tính liên tục và thực chất của việc tham vấn trong khi vẫn bảo toàn thẩm quyền cuối cùng của Giám mục trong việc bổ nhiệm. Đáng lưu ý, hồ sơ chính thức trên ResourceUMC phân loại phán định này là Bản ghi nhớ 701, mặc dù một số chú thích trong Sách giáo luật gọi là “Phán quyết 701.”
Điều 427 yêu cầu phải xem xét Hội chúng cụ thể, bối cảnh cộng đồng, và các ân tứ cũng như bằng chứng về ân sủng của mục sư. Hồ sơ của Hội chúng phải đề cập các vấn đề như quy mô, tình hình tài chính, chất lượng lãnh đạo giáo dân, lịch sử, cơ hội sứ mạng, lập trường thần học, đời sống thuộc linh, chức vụ trong cộng đồng, và nhu cầu mục vụ. Sách giáo luật, Điều 427.
XI. Ban mục sư liên lạc hội chúng (SPRC)
Ban mục sư liên lạc hội chúng (“SPRC”), cũng được gọi trong tiếng Anh là Pastor–Parish Relations Committee (“PPRC”), nằm ở giao điểm giữa việc hỗ trợ mục sư, các mối quan hệ trong Hội chúng, quản trị nhân sự, và tham vấn bổ nhiệm của Giám mục.
Mục đích của Ban rộng hơn nhiều so với việc chỉ ứng phó với vấn đề. Ban nuôi dưỡng và hỗ trợ giáo sĩ cùng nhân viên; thúc đẩy sự hiệp nhất; đánh giá hiệu quả chức vụ; trao đổi về ưu tiên, ân tứ, kỹ năng, và giáo dục thường xuyên; giải thích bản chất chức vụ cho Hội chúng; tuyển chọn và khích lệ người đáp ứng tiếng gọi vào chức vụ; tham gia tham vấn bổ nhiệm; và giải quyết các chính sách nhân sự đối với nhân viên không thuộc diện Giám mục bổ nhiệm. Sách giáo luật, Điều 258.2.
Bản Đính chính tháng 1 năm 2026 minh thị sửa Điều 258.2 để cơ quan ở Hội thánh địa phương có thể được gọi trong tiếng Anh là “committee on pastor-parish relations or staff-parish relations”; trong tài liệu này dùng thuật ngữ tiếng Việt thống nhất là Ban mục sư liên lạc hội chúng.
Một nguồn nhầm lẫn thường gặp liên quan đến tư cách của mục sư. Mặc dù mục sư nói chung là viên chức hành chính và là thành viên đương nhiên (ex officio) của các cơ quan Hội thánh địa phương trừ khi Sách giáo luật quy định khác, Phán quyết Tối cao pháp viện 500 (1981) xác định rằng mục sư không đương nhiên là thành viên ex officio của Ban mục sư liên lạc hội chúng hoặc Ban quản trị. Đối với Ban quản trị, Điều 2525 hiện hành quy định mục sư không phải là thành viên có quyền biểu quyết trừ khi được bầu làm thành viên. Việc mục sư tham dự các cuộc họp của Ban mục sư liên lạc hội chúng theo Điều 258.2 không tự nó tạo ra tư cách thành viên của Ban.
Vai trò của Ban trong việc bổ nhiệm cũng cần được hiểu rõ. Ban có thể trình bày nhu cầu của Hội chúng, thảo luận với Giáo hạt trưởng về lãnh đạo mục vụ, và khởi xướng yêu cầu thay đổi bổ nhiệm. Nhưng Ban không tuyển dụng, sa thải, kêu gọi, giữ lại, hoặc bác bỏ một mục sư do Giám mục bổ nhiệm. Quan hệ của Ban với Giáo hạt trưởng và Giám mục trong việc bổ nhiệm chỉ mang tính cố vấn.
Tuy nhiên, đối với nhân viên không thuộc diện Giám mục bổ nhiệm, tình hình khác. Điều 258.2 giao cho Ban mục sư liên lạc hội chúng và mục sư những trách nhiệm đáng kể trong việc đề nghị các vị trí cần thiết và các chính sách nhân sự bằng văn bản về tuyển dụng, ký hợp đồng, đánh giá, thăng tiến, nghỉ hưu, và chấm dứt công việc. Vì vậy, Hội thánh địa phương phải phân biệt cẩn thận giữa giáo sĩ do Giám mục bổ nhiệm và nhân viên do Hội thánh địa phương tuyển dụng.
XII. Lãnh đạo giáo dân, đề cử, và chức vụ của mọi Cơ Đốc nhân
Việc quản trị Hội thánh địa phương Giám lý Liên hiệp không lấy giáo sĩ làm trung tâm. Thẩm quyền và trách nhiệm được chủ ý chia sẻ với giáo dân.
Lãnh đạo giáo dân là đại diện chính yếu của giáo dân trong Hội chúng, làm việc với mục sư, tham gia các cơ quan hành chính quan trọng, giải thích công việc của Hội Thánh rộng lớn hơn, và giúp trang bị giáo dân cho chức vụ trong đời sống hằng ngày. Sách giáo luật, Điều 251.1.
Ban đề cử và phát triển lãnh đạo có trách nhiệm vượt xa việc chỉ lấp các chỗ trống. Ban được giao nhiệm vụ nhận diện, phát triển, triển khai, đánh giá, và theo dõi lãnh đạo thuộc linh Cơ Đốc cho Hội chúng. Sách giáo luật, Điều 258.1.
Hội đồng thường niên cũng trực tiếp tham gia nuôi dưỡng những người được kêu gọi vào chức vụ liên kết. Hội đồng xem xét và giới thiệu các ứng viên cho chức vụ được cấp phép hoặc thụ phong, và hằng năm xem xét những người liên hệ với Mục vụ Giáo dân Phục vụ và chức vụ giáo dân được chứng nhận. Sách giáo luật, Điều 247.8–.11.
Điều này phản ánh một xác tín cốt lõi của Giám lý Liên hiệp: chức vụ thuộc về toàn thể dân Chúa. Giáo sĩ thi hành chức vụ Lời Chúa, Bí tích, Trật tự, Phục vụ, và lãnh đạo mục vụ; nhưng sứ mạng của Hội Thánh được mang vào đời sống hằng ngày chủ yếu qua các môn đồ đã chịu báp-têm.
XIII. Tài chính Hội thánh địa phương: Sứ mạng, trách nhiệm giải trình, và quản trị liên kết
Ban tài chính chịu trách nhiệm điều phối việc quản lý tài chính có trách nhiệm và công tác hành chính tài chính của Hội chúng dưới thẩm quyền của Ban trị sự và Hội đồng thường niên. Sách giáo luật, Điều 258.4.
Ban tài chính lập ngân sách đầy đủ hằng năm cho Hội thánh địa phương và trình Ban trị sự xem xét và thông qua. Ban xây dựng và thực hiện các kế hoạch gây đủ nguồn thu để đáp ứng ngân sách đã được Ban trị sự thông qua và quản trị các khoản tiền nhận được theo chỉ dẫn của Ban trị sự. Sách giáo luật cũng đòi hỏi sự phân tách thích hợp các chức năng tài chính, các kiểm soát nội bộ bằng văn bản, báo cáo thường xuyên, và kiểm toán hằng năm.
Yêu cầu kiểm toán hằng năm đặc biệt quan trọng. Theo Điều 258.4, kiểm toán Hội thánh địa phương là sự đánh giá độc lập các báo cáo và hồ sơ tài chính cũng như các kiểm soát nội bộ nhằm xác minh hợp lý độ tin cậy của báo cáo tài chính, xác định tài sản có được bảo vệ hay không, và kiểm tra việc tuân thủ luật địa phương, chính sách và thủ tục của Hội thánh địa phương, cùng Sách giáo luật. Sách giáo luật không đòi hỏi mọi cuộc kiểm toán Hội thánh địa phương đều phải do kế toán viên công chứng (CPA) thực hiện; cuộc kiểm toán có thể do một ban kiểm toán đủ điều kiện hoặc một CPA/công ty kế toán hay tương đương thực hiện theo Điều 258.4.
Ý định của người hiến tặng
Các khoản dâng hiến có chỉ định không phải là quỹ không hạn chế của Hội thánh. Khi người hiến tặng chỉ định một khoản đóng góp cho một mục đích cụ thể, Hội chúng phải tôn trọng sự chỉ định đó.
Phán quyết Tối cao pháp viện 976 (2003) củng cố nguyên tắc của Sách giáo luật rằng tiền được quyên góp hoặc nhận cho một mục đích được chỉ định phải được quản trị theo ý định của người hiến tặng.
Dâng hiến liên kết và các khoản phân bổ ngân sách
Việc quản lý tài chính của Hội thánh địa phương cũng bao gồm Phân bổ ngân sách Giáo hội. Theo Sách giáo luật, Điều 247.14, Giáo hạt trưởng hoặc người được chỉ định thông báo cho từng Hội thánh địa phương số tiền đã được phân bổ cho Hội thánh. Điều này xác định việc thanh toán đầy đủ các khoản phân bổ là trách nhiệm bác ái hàng đầu của Hội Thánh.
Phán quyết Tối cao pháp viện 1121 (2009) xác nhận rằng theo giáo luật, mỗi Hội thánh địa phương có nghĩa vụ thanh toán số tiền đã được phân bổ cho các quỹ liên kết được chỉ định, và một chính sách của Giáo phận không thể biến những nghĩa vụ đó thành một hệ thống tự chọn trái với Điều 247.14.
Bồi dưỡng và trợ cấp mục sư
Hội đồng thường niên, sau khi tham vấn Giáo hạt trưởng, ấn định mức bồi dưỡng của mục sư và các nhân sự khác do Giám mục bổ nhiệm. Sách giáo luật, Điều 247.13. Ban trị sự nhận đề nghị của Ban mục sư liên lạc hội chúng và đề nghị mức bồi dưỡng với Hội đồng thường niên. Sách giáo luật, Điều 252.4(d).
Không phải mọi chi phí liên quan đến mục sư đều là “bồi dưỡng” thuộc thẩm quyền quyết định của Hội thánh địa phương. Phán quyết Tối cao pháp viện 1122 (2009), chẳng hạn, xác định rằng phí bảo hiểm y tế được thiết lập qua Giáo phận là một khoản phúc lợi chứ không phải mức bồi dưỡng do Hội đồng thường niên ấn định.
XIV. Ban quản trị và việc quản lý tài sản Hội thánh địa phương
Ban quản trị của Hội thánh địa phương giám sát, trông nom, và chăm sóc bất động sản và động sản của Hội thánh theo Sách giáo luật, Điều 2525–2533. Trách nhiệm bao gồm nhà thờ, đất đai, thiết bị, bảo hiểm, văn kiện pháp lý, khả năng tiếp cận, các vấn đề về Tư thất mục sư, quà tặng và tín thác, cùng các tài sản thế tục khác.
Tuy nhiên, thành viên Ban quản trị là những người quản lý tài sản được giao phó, không phải một cơ quan tài sản độc lập. Ban vẫn chịu sự chỉ đạo của Hội đồng thường niên, Sách giáo luật, luật dân sự áp dụng, và bản chất liên kết của tài sản Giám lý Liên hiệp.
Ở trung tâm của hệ thống đó là Điều khoản tín thác.
Điều 2501 quy định rằng tài sản của các Hội thánh địa phương Giám lý Liên hiệp và các cơ quan Giám lý Liên hiệp khác được giữ tín thác vì lợi ích của toàn giáo phái và việc sở hữu cũng như sử dụng tài sản phải chịu sự điều chỉnh của Sách giáo luật. Điều này mô tả yêu cầu tín thác là một yếu tố thiết yếu của thể chế Methodist lịch sử và là một biểu hiện nền tảng của hệ thống liên kết. Sách giáo luật, Điều 2501.
Quyền sở hữu pháp lý có thể đứng tên pháp nhân Hội thánh địa phương đã đăng ký hoặc do Ban quản trị của Hội thánh chưa đăng ký pháp nhân nắm giữ. Nhưng điều đó không làm thay đổi bản chất của tài sản theo Sách giáo luật. Điều 2536 và 2538 minh thị quy định tài sản Hội thánh địa phương được giữ vì việc sử dụng và lợi ích của Hội thánh địa phương vàHội thánh Giám lý Liên hiệp, đồng thời đòi hỏi văn kiện chuyển nhượng bất động sản phải có ngôn ngữ tín thác thích hợp. Sách giáo luật, Điều 2536, 2538.
Ban quản trị và thẩm quyền mục vụ đối với việc sử dụng tôn giáo
Thẩm quyền của Ban quản trị đối với tài sản cũng phải được hài hòa với thẩm quyền mục vụ mà Sách giáo luật trao cho mục sư.
Phán quyết Tối cao pháp viện 1516 (2025) làm rõ mối quan hệ này. Tối cao pháp viện xác định rằng Ban quản trị không được ngăn cản hoặc can thiệp vào việc mục sư được bổ nhiệm sử dụng hợp pháp cơ sở Hội thánh địa phương cho các nghi lễ tôn giáo hoặc các mục đích Giám lý Liên hiệp thích hợp; đồng thời Ban cũng không được cho phép sử dụng cơ sở cho các cuộc họp tôn giáo mà không có sự đồng ý của mục sư trong trường hợp Điều 2533.1 yêu cầu sự đồng ý ấy. Vụ việc cụ thể liên quan đến lễ hôn phối, và Tối cao pháp viện xác định lễ hôn phối là một nghi lễ tôn giáo.
Do đó, cả mục sư lẫn Ban quản trị đều không có quyền kiểm soát vô hạn đối với cơ sở Hội thánh. Thẩm quyền tương ứng của mỗi bên phát sinh từ những quy định khác nhau của Sách giáo luật và phải được thực thi phù hợp với các quy định đó.
XV. Mua, bán, cho thuê, thế chấp, và chuyển nhượng tài sản
Các giao dịch tài sản lớn cho thấy đặc biệt rõ sự tương tác giữa thẩm quyền địa phương và thẩm quyền liên kết.
Đối với Hội thánh địa phương chưa đăng ký pháp nhân, Sách giáo luật, Điều 2536–2540 điều chỉnh quyền sở hữu, việc mua tài sản, thẩm quyền phê chuẩn, và việc định đoạt. Đối với Hội thánh đã đăng ký pháp nhân, các quy định tương ứng nằm tại Điều 2538–2541.
Việc bán, chuyển nhượng, cho thuê thuộc diện điều chỉnh, hoặc thế chấp nói chung đòi hỏi hành động của Hội đồng thường niên hoặc cơ quan pháp nhân có thẩm quyền và các chấp thuận bằng văn bản mà Sách giáo luật yêu cầu. Điều 2540 và 2541 đòi hỏi sự đồng ý bằng văn bản của mục sư Hội thánh địa phương và Giáo hạt trưởng, đồng thời đặt ra các yêu cầu liên kết khác nhằm bảo đảm giao dịch phù hợp với Sách giáo luật và các nhu cầu sứ mạng tương lai của cộng đồng.
Vì vậy, Ban quản trị địa phương không thể tự mình quyết định bán nhà thờ, thế chấp tài sản Hội thánh, hoặc ký một hợp đồng thuê dài hạn chỉ vì Ban nắm giữ hoặc quản trị quyền sở hữu pháp lý.
Các quy định liên quan cũng điều chỉnh việc xây dựng mới, di dời, định đoạt Tư thất mục sư, và sáp nhập các Hội thánh địa phương Giám lý Liên hiệp.
Điều 2548.2 còn quy định một cơ chế chuyên biệt để chuyển tài sản cho một giáo phái hội đủ điều kiện theo một thỏa thuận phân bổ, trao đổi tài sản, hoặc tương nhượng đã được cho phép. Phán quyết Tối cao pháp viện 1449 (2022) làm rõ rằng Điều 2548.2 là một cơ chế chuyển giao tài sản giới hạn, không phải là một tiến trình chung để Hội chúng đơn phương rời khỏi Hội thánh Giám lý Liên hiệp. Điều này chỉ vận hành khi các điều kiện và chấp thuận liên kết được giáo luật quy định được đáp ứng.
XVI. Thành lập và chuyển một Hội thánh địa phương
Điều 259 điều chỉnh việc thành lập một Hội thánh địa phương Giám lý Liên hiệp mới. Việc thành lập là một hành vi liên kết có sự tham gia của Giám mục và lãnh đạo Giáo hạt, chứ không đơn thuần là một Hội chúng tự mình thành lập rồi sau đó lựa chọn gia nhập giáo phái.
Sau khi được cấu thành hợp lệ, Hội chúng tổ chức Hội đồng thường niên, bầu các viên chức và Ban quản trị, lập danh sách thành viên và hồ sơ, và thực hiện các hành động khác cần thiết để trở thành một Hội thánh địa phương được tổ chức đầy đủ.
Một Hội thánh địa phương cũng có thể được chuyển từ một Giáo phận sang một Giáo phận khác nơi Hội thánh tọa lạc về địa lý, nhưng việc đó đòi hỏi các chấp thuận theo Sách giáo luật và Hiến chương. Hiến chương đã sửa đổi đòi hỏi hai phần ba số người có mặt và bỏ phiếu tán thành tại từng cơ quan sau đây: Hội đồng thường niên, cuộc họp Hội chúng của Hội thánh địa phương, và mỗi trong hai Giáo phận liên quan. Xem thêm Sách giáo luật, Điều 260.
Những yêu cầu này một lần nữa cho thấy mối quan hệ giáo phái của một Hội thánh địa phương không chỉ là một sự liên kết tự nguyện có thể được thay đổi bằng hành động pháp nhân thông thường.
XVII. Hội thánh trong cộng đồng đang thay đổi và việc đánh giá tiềm năng Hội thánh địa phương
Thể chế Giám lý Liên hiệp không giả định rằng mọi Hội chúng phải duy trì mãi hình thức hiện hữu của mình.
Điều 212 đòi hỏi các Hội thánh địa phương chú ý đến những cộng đồng đang thay đổi—đặc biệt là các thay đổi kinh tế, sắc tộc, nhân khẩu, và văn hóa—và điều chỉnh sứ mạng cùng chức vụ cho phù hợp. Hội chúng được kêu gọi tiếp tục hiện diện trong cộng đồng và hiểu mình là một căn cứ của sứ mạng, nơi truyền giáo diễn ra, các cơ cấu bất công được đối diện, người nghèo được phục vụ, và chứng đạo Cơ Đốc được thể hiện. Sách giáo luật, Điều 212.
Khi phát sinh câu hỏi về khả năng tồn tại trong tương lai, Sách giáo luật, Điều 213 thiết lập một Quy trình đánh giá tiềm năng Hội thánh địa phương chính thức. Theo yêu cầu của Hội chúng—hoặc khi Giáo hạt trưởng kết luận rằng cần đánh giá khả năng tiếp tục của Hội thánh—một tổ nghiên cứu có thể được chỉ định để xem xét toàn diện chức vụ quá khứ, hiện tại, và tiềm năng của Hội thánh địa phương.
Việc đánh giá bao gồm các cơ hội và nhu cầu sứ mạng; các chức vụ hiện tại; số lượng và phong cách lãnh đạo; tiềm năng tăng trưởng của cộng đồng; nhu cầu tài chính và cơ sở; khoảng cách đến các Hội thánh Giám lý Liên hiệp khác; các Hội thánh thuộc giáo phái khác trong khu vực; và các yếu tố khác ảnh hưởng đến khả năng hoàn thành sứ mạng. Các đề nghị có thể bao gồm tiếp tục phục vụ như một Hội thánh được tổ chức, tham gia mục vụ hợp tác hoặc mục vụ đại kết chung, tái phát triển, di dời, hoặc ngưng hoạt động. Sách giáo luật, Điều 213.
Đánh giá này không chỉ là một bước sơ bộ tùy chọn khi Điều 2549 minh thị yêu cầu nó như một phần của tiến trình đóng cửa. Việc bỏ qua bước này có thể gây hậu quả pháp lý đáng kể.
XVIII. Đóng cửa Hội thánh địa phương không đồng nghĩa với ly khai
Tiến trình đóng cửa Hội thánh địa phương theo Điều 2549 phải được phân biệt cẩn thận với việc một Hội chúng tự nguyện rời khỏi giáo phái.
Điều 2549 liên quan đến một Hội thánh địa phương không còn phục vụ mục đích mà vì đó Hội thánh được tổ chức hoặc thành lập pháp nhân, hoặc khi tài sản Hội thánh không còn được các thành viên sử dụng, giữ gìn, hay duy trì làm nơi thờ phượng của Hội thánh Giám lý Liên hiệp. Tiến trình bao gồm việc đánh giá Hội chúng theo Điều 213, xem xét pháp lý các hạn chế về quyền sở hữu, lập kế hoạch cho việc sử dụng tài sản trong tương lai, và lập kế hoạch chuyển tư cách thành viên. Sách giáo luật, Điều 2549.1–.2(a).
Như đã nêu trên, bản in Sách giáo luật 2020/2024 còn chứa ngôn ngữ bổ sung trong Điều 2549.2(b) đã sửa đổi và Điều 2549.3 mới. Phán quyết Tối cao pháp viện 1507 tuyên bố các quy định ấy vi hiến vì chúng né tránh thẩm quyền của Hội đồng thường niên. Vì vậy, không thể dựa vào những quy định đó như giáo luật có hiệu lực.
Sự phân biệt rộng hơn giữa đóng cửa và rời khỏi giáo phái được giải quyết dứt khoát trong Phán quyết Tối cao pháp viện 1512 (2024). Tối cao pháp viện xác định rằng tính liên kết là một nguyên tắc nền tảng của thể chế Giám lý Liên hiệp và Điều khoản tín thác là một trong những yếu tố nền tảng của thể chế đó. Sau khi quy định ly khai trước đây hết hiệu lực và bị xóa bỏ, không Giáo phận, ban, hay Hội thánh địa phương nào có thẩm quyền tái tạo một con đường để Hội thánh địa phương rời khỏi giáo phái. Điều 2549 điều chỉnh việc đóng cửa và định đoạt tài sản; điều này không thể bị biến thành một tiến trình ly khai thay thế.
Phán quyết Tối cao pháp viện 1517 (2025) áp dụng nguyên tắc đó đối với một vụ “đóng cửa” trên danh nghĩa nhưng thực tế được thiết kế để cho phép Hội chúng tách khỏi giáo phái và mang theo tài sản. Tối cao pháp viện nhận thấy việc đánh giá bắt buộc theo Điều 213 chưa được hoàn tất và xác định rằng Điều 2549 không thể được sử dụng dưới danh nghĩa đóng cửa để né tránh Điều khoản tín thác.
Phán quyết Tối cao pháp viện 1518 (2025) tương tự xác định rằng “Mississippi Process,” một tiến trình cố gắng dùng Điều 2549 như cơ chế tiếp tục cho các Hội thánh địa phương rời khỏi giáo phái sau khi Điều 2553 trước đây hết hiệu lực, không có thẩm quyền theo Sách giáo luật và vô hiệu.
Gộp lại, các phán quyết này thiết lập một sự phân biệt then chốt: một Hội thánh địa phương có thể được đóng cửa theo tiến trình được Điều 2549 cho phép, nhưng việc đóng cửa không thể được dùng như một cơ chế trá hình để ly khai khỏi giáo phái.
XIX. Điều 2553 trước đây và Điều 2553 hiện hành
Cần đặc biệt cẩn trọng khi viện dẫn Điều 2553 vì số điều này đã mang hai ý nghĩa rất khác nhau.
Điều 2553 trước đây, được Hội đồng tổng liên đặc biệt năm 2019 ban hành, tạo ra một tiến trình tạm thời cho một số Hội thánh địa phương ly khai và minh thị yêu cầu tiến trình phải hoàn tất trước ngày 31 tháng 12 năm 2023. Phụ lục lịch sử xác nhận ngày hết hạn đó. Phán quyết Tối cao pháp viện 1512 sau đó xác nhận rằng quy định này đã hết hiệu lực và bị xóa bỏ, và không Giáo phận hay Hội thánh địa phương nào có thể tái tạo quy định đó bằng chính sách.
Điều 2553 hiện hành trong Sách giáo luật là một quy định hoàn toàn khác, mang tiêu đề “Tái gia nhập Hội thánh Giám lý Liên hiệp của các Hội thánh đã ly khai.” Điều này chào đón những Hội thánh trước đây đã ly khai hoặc rút khỏi Giáo hội trở lại mối liên kết; chỉ dẫn mỗi Giáo phận, khi áp dụng, phải có chính sách tái gia nhập; và yêu cầu Hội thánh trở lại khẳng định cam kết đối với Điều khoản tín thác.
Để xem phân tích đầy đủ hơn, xin đọc Tái gia nhập Hội thánh Giám lý Liên hiệp của các Hội thánh đã ly khai.
Vì vậy, mọi viện dẫn “Điều 2553” phải luôn xác định rõ ấn bản và bối cảnh. Điều 2553 tạm thời trước đây không còn cung cấp cơ chế rời khỏi giáo phái; Điều 2553 hiện hành nói về việc trở lại mối liên kết.
XX. Khung thực tiễn để hiểu thẩm quyền của Hội thánh địa phương
Hầu hết tranh chấp về quản trị Hội thánh địa phương trở nên dễ giải quyết hơn khi xác định đúng cơ quan có thẩm quyền ra quyết định. Các nguyên tắc sau tóm lược sự phân bổ thẩm quyền:
- Sứ mạng là trước hết. Tổ chức, tài chính, nhân sự, và tài sản của Hội chúng tồn tại để thực hiện sứ mạng đào tạo môn đồ được mô tả tại Điều 201–204 và 243.
- Hội thánh địa phương mang tính liên kết. Hội thánh có thẩm quyền đáng kể ở cấp địa phương nhưng vẫn chịu sự điều chỉnh của Hiến chương, Sách giáo luật, sự giám sát của Giám mục, Giáo phận, và các thẩm quyền liên kết khác.
- Hội đồng thường niên là đơn vị địa phương căn bản của hệ thống liên kết. Hội đồng thực hiện sự giám sát chung, bầu lãnh đạo, nhận báo cáo, thiết lập các quyết định địa phương quan trọng, và nối kết Hội chúng với Giáo hội rộng lớn hơn.
- Ban trị sự là cơ quan hành chính quanh năm của Hội đồng thường niên. Ban lập kế hoạch, điều phối, lập ngân sách, và đánh giá chức vụ nhưng không thể tự nhận những quyền hạn đã được giao cho nơi khác.
- Giám mục bổ nhiệm giáo sĩ. Việc tham vấn mục sư và Ban mục sư liên lạc hội chúng là bắt buộc và có ý nghĩa thực chất, nhưng Hội chúng địa phương không kêu gọi hay phủ quyết một bổ nhiệm của Giám mục.
- Các ban có phạm vi thẩm quyền được xác định. Ban mục sư liên lạc hội chúng phụ trách quan hệ giáo sĩ/nhân viên và các vấn đề nhân sự; Ban tài chính điều phối việc quản lý tài chính; Ban quản trị quản trị tài sản; Ban đề cử phát triển lãnh đạo. Không ban nào được chiếm đoạt trách nhiệm của một cơ quan khác.
- Tài sản là sự quản lý liên kết. Ban quản trị quản trị tài sản địa phương theo Điều khoản tín thác, dưới thẩm quyền của Hội đồng thường niên, thẩm quyền mục vụ khi áp dụng, Sách giáo luật, và luật dân sự.
- Đóng cửa, sáp nhập, chuyển Giáo phận, mục vụ đại kết, chuyển nhượng tài sản, và rời khỏi giáo phái là những hành động pháp lý khác nhau. Không thể đơn giản lấy thủ tục của hành động này để thay thế cho thủ tục của hành động khác.
XXI. Kết luận
Hội thánh địa phương Giám lý Liên hiệp không chỉ là một pháp nhân phi lợi nhuận, cũng không đơn thuần là một hiệp hội tự nguyện của những người sở hữu một tòa nhà và thuê một mục sư. Đó là một cộng đồng giao ước gồm các môn đồ đã chịu báp-têm, được tổ chức cho sứ mạng của Đức Chúa Giê-xu Christ và nối kết với các Hội thánh Giám lý Liên hiệp khác qua một hệ thống liên kết của giáo lý chung, chức vụ, lãnh đạo giám mục, các hội đồng, sự quản lý, và trách nhiệm giải trình.
Bản sắc đó giải thích sự phân bổ thẩm quyền xuyên suốt Sách giáo luật. Hội chúng có trách nhiệm thực sự đối với sứ mạng. Hội đồng thường niên là nền tảng của quản trị địa phương. Ban trị sự quản trị chức vụ quanh năm. Mục sư cung cấp lãnh đạo thuộc linh, bí tích, và hành chính. Giám mục bổ nhiệm giáo sĩ. Ban mục sư liên lạc hội chúng nuôi dưỡng các mối quan hệ và tham gia tham vấn. Ban tài chính bảo vệ và triển khai nguồn lực tài chính. Ban quản trị chăm sóc tài sản được giữ tín thác. Lãnh đạo giáo dân trang bị chức vụ của toàn thể dân Chúa. Giáo hạt và Giáo phận nối kết Hội chúng với một sứ mạng lớn hơn chính Hội chúng.
Các cơ cấu này không nhằm trở thành những trung tâm quyền lực cạnh tranh. Khi được hiểu đúng, chúng là những biểu hiện bổ sung cho nhau của trách nhiệm giao ước.
Vì vậy, câu hỏi sâu xa nhất đối với một Hội thánh địa phương Giám lý Liên hiệp không chỉ đơn giản là: “Ai có quyền quyết định?” Giáo luật chắc chắn trả lời câu hỏi đó khi cần. Nhưng câu hỏi lớn hơn là: “Mỗi người và mỗi cơ quan phải trung tín thực thi thẩm quyền được giao như thế nào để Hội chúng có thể đào tạo môn đồ của Đức Chúa Giê-xu Christ và tham gia trọn vẹn vào sứ mạng của toàn Hội Thánh?”
Đó là mục đích tối hậu của thể chế Hội thánh địa phương Giám lý Liên hiệp.


